Cùng nhau học tiếng nhật

Mẫu câu へ+べ

—***—

1 . べからざる
2 . べからず
3 . べき
4 . べく
5 . べし
6 . へた
7 . べつだん
8 . べつとして
9 . べつに
10 . べつにして

Được đóng lại.