Cấu trúc
だにしない Thậm chí … không / không hề… / chỉ cần…
[Nだにしない]
Ví dụ
① このような事故が起きるとは想像だにしなかった。
Lúc ấy, chúng tôi không hề tưởng tượng rằng sẽ xảy ra một tai nạn như thế này.
② 衛兵は直立不動のまま、微動だにしない。
Người lính đứng thẳng bất động, thậm chí một chút nhúc nhích cũng không.
③ そんな危険をおかすなんて考えるだに恐ろしい。
Chuyện làm một việc nguy hiểm như thế, chỉ cần nghĩ đến thôi cũng đủ thấy sợ rồi.
④ 一顧だにしない。
Thậm chí, không một chút ngó ngàng đến.
⑤ 一瞥だにしない。
Thậm chí, không một cái liếc mắt xem qua.
Ghi chú:
Dùng trong văn viết, với nghĩa 「…さえしない」(ngay cả … cũng không),「まったく…しない」(không … một chút nào).
Cũng được dùng với dạng khẳng định, với nghĩa 「…だけでも…」(chỉ cần… cũng đủ), như trong 「思うだに恐ろしい」(chỉ cần nghĩ đến thôi, cũng đủ thấy rùng mình). (4) và (5) là các cách dùng có tính thành ngữ. (4) nghĩa là 「まったくかえりみない」 (hoàn toàn không ngó ngàng đến), (5) nghĩa là 「まったく見もしない」 (hoàn toàn không liếc nhìn đến).
Có thể bạn quan tâm






