JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 銀 ( Ngân )

Chữ 一 ( Nhất )
Share on FacebookShare on Twitter

 

Kanji:

銀

Âm Hán:

Ngân

Nghĩa: 

Bạc, tên một thứ kim loại quý, màu trắng

Kunyomi ( 訓読み ).

しろがね

Onyomi ( 音読み ).

ギン

Cách viết:

Jpoonline

Ví dụ:

KanjiHiragananghĩa
銀杯ぎんぱいcúp bạc
水銀すいぎんthủy ngân
水銀柱すいぎんちゅうcột thủy ngân
日銀にちぎんngân hàng của Nhật
銀行券ぎんこうけんtiền ngân hàng
賃銀ちんぎんlương
銀メダルぎんメダルhuy chương bạc
日銀券にちぎんけんTrái phiếu của Ngân hàng Nhật Bản
銀行科目ぎんこうかもくngân khoản

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 希 ( Hy )

  • Chữ 四 ( Tứ )

  • Chữ 刻 ( Khắc )

  • Chữ 時 ( Thời )

Tags: Chữ 銀 ( Ngân )
Previous Post

[ Bài Tập ] Bài 6: いっしょにいきませんか

Next Post

Chữ 輸 ( Thâu )

Related Posts

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 勝 ( Thắng )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 敗 ( Bại )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 反 ( Phản )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 原 ( Nguyên )

Chữ 好 ( Hảo )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 訴 ( Tố )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 複 ( Phức )

Next Post
Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 輸 ( Thâu )

Recent News

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 提 ( Đề )

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 41 : ~ほど~ない~ ( Không … bằng )

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 57 : ~でしょう?~ ( đúng không? )

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 集 ( Tập )

[ Kanji Minna ] Bài 35 : 旅行者へ 行けば わかります。 ( Đến công ty du lịch thì sẽ biết )

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 支 ( Chi )

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 2 : ~ばいいのに~ ( Giá mà, ước chi, đáng lẽ nên )

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 92 : ~こととなっている/~ことになっている ( Dự định, quyết định….. )

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 運 ( Vận )

あいだ-2

じゃないか ( Mẫu 1 )

あいだ -1

における

あいだ -1

あがる mẫu 2

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.