Cấu trúc
ていけない ( Tự nhiên V hết sức )
[V-ていけない]
Ví dụ
① この音楽を聞くたびに、別れた恋人のことが思い出されていけない。
Mỗi lần nghe bản nhạc này tự nhiên tôi lại nhớ người yêu cũ hết sức.
② こんな光景を見ると涙がでていけない。
Nhìn những quang cảnh này, tôi không sao kìm được nước mắt.
③ 最近若い人の言葉使いが気になっていけない。
Cách dùng từ của giới trẻ gần đây làm cho tôi cứ suy nghĩ mãi.
Ghi chú :
Diễn tả một cảm xúc nào đó nổi lên một cách tự nhiên hoặc được lặp đi lặp lại mà người nói không thể làm gì được. Đây là cách nói khá cổ, có nghĩa gần với 「…てしかたがない」.
Có thể bạn quan tâm





