Cùng nhau học tiếng nhật

かえって

—***—

Cấu trúc

かえって (Trái lại / ngược lại)

Ví dụ:

Đây là nội dung dành cho thành viên JPOONLINE

Một số nội dung chỉ dành cho thành viên trả phí

Hãy đăng nhập để đọc trọn bài học

Ghi chú:

+ Được sử dụng trong trường hợp dự đoán rằng nếu thực hiện một hành động nào đó thì đương nhiên sẽ có một kết quả nào đó xảy ra, nhưng kết quả lại xảy ra ngược với dự đoán và ý đồ của mình. Ví dụ (1) có nghĩa là “đã dè dặt khi nói nhưng kết quả ngược với dự đoán là đã làm cho đối tượng giận”; (4) có nghĩa là “mang bánh kẹo đi, lại làm cho đối tượng phải suy nghĩ, ngược với dự đoán là sẽ làm cho đối tượng vui” ; (5) có nghĩa là “đã nghĩ là nói những điều thậm tệ sẽ làm tổn thương đối tượng nhưng ngược lại nhờ lời nói của mình mà đối tượng đã có dịp để suy ngẫm lại những điều đã làm”. Được sử dụng trong trường hợp kết quả xảy ra trái ngược với suy đoán thông thường. Nhưng khó sử dụng cho trường hợp dự đoán về một điều chỉ xảy ra lúc đó.

(sai)今日は雨が降ると思っていたが、 かえっていい天気になった。

(đúng)今日は雨が降ると思っていたが、いい天気になった。

Tôi cứ nghĩ là hôm nay trời sẽ mưa không ngờ trời lại đẹp.

Được đóng lại.