HomeJPO Tin TứcNhật Bản chi hơn 1,14 nghìn tỷ yên để tiếp tục hỗ...

Nhật Bản chi hơn 1,14 nghìn tỷ yên để tiếp tục hỗ trợ giá xăng dầu

- Advertisement -

Chính phủ Nhật Bản ngày 30/10/2026 đã quyết định chi hơn 1,148 nghìn tỷ yên từ quỹ dự phòng ngân sách để tiếp tục chương trình hạn chế biến động mạnh của giá xăng dầu trong bối cảnh tình hình Trung Đông tiếp tục ảnh hưởng đến thị trường năng lượng.

Chương trình hiện giúp giữ giá xăng phổ thông tại Nhật Bản quanh mức 170 yên/lít. Tuy nhiên, từ tháng 12/2026, Chính phủ dự kiến giảm dần mức hỗ trợ bằng cách nâng giá chuẩn thêm 5 yên mỗi tháng hướng tới mùa xuân năm 2027.

Bản tin tiếng Nhật có tiêu đề 「政府 ガソリン価格など抑制で 予備費から1兆1400億円余支出へ」, chứa nhiều từ vựng quan trọng về ngân sách nhà nước, giá nhiên liệu, trợ cấp và chính sách kinh tế.

📱 Điện Thoại, Laptop & Phụ Kiện Công Nghệ 💻 Khám phá sản phẩm chính hãng, nhiều ưu đãi hấp dẫn! 👉 Săn giá tốt – Mua ngay hôm nay!

1. Dịch bản tin: Nhật Bản chi hơn 1,14 nghìn tỷ yên hỗ trợ giá nhiên liệu

Tiếp tục biện pháp hạn chế giá xăng tăng đột biến

Trước ảnh hưởng của tình hình Trung Đông, Chính phủ Nhật Bản triển khai từ tháng 3/2026 chương trình trợ cấp nhằm hạn chế mức tăng đột biến của giá xăng, dầu diesel, dầu hỏa và một số loại nhiên liệu khác.

Biện pháp này trong tiếng Nhật được gọi là 激変緩和措置(げきへんかんわそち), có thể hiểu là “biện pháp giảm nhẹ tác động của biến động đột ngột”.

Đối với xăng, Chính phủ đang sử dụng trợ cấp để giữ mức giá bán lẻ bình quân toàn quốc quanh khoảng 170 yên/lít.

Từ tháng 12, trợ cấp sẽ được thu hẹp dần

Ngày 29/10, Thủ tướng Sanae Takaichi cho biết Chính phủ sẽ bắt đầu điều chỉnh chương trình từ tháng 12.

Thay vì ngừng trợ cấp ngay lập tức, mức giá chuẩn sẽ được nâng dần khoảng 5 yên/lít mỗi tháng hướng tới mùa xuân năm 2027.

Điều này có nghĩa khi giá chuẩn được nâng lên, phần chênh lệch mà Chính phủ phải bù bằng trợ cấp có thể giảm xuống nếu giá dầu thô không biến động mạnh theo hướng tăng.

Thủ tướng cũng cho biết thời gian thực hiện việc nâng giá chuẩn và thời điểm kết thúc hoàn toàn trợ cấp vẫn chưa được ấn định.

Chính phủ chính thức chi 1.148,1 tỷ yên từ quỹ dự phòng

Sáng 30/10/2026, Nội các Nhật Bản quyết định chi 1兆1481億円 – khoảng 1.148,1 tỷ yên từ quỹ dự phòng để bảo đảm nguồn tài chính cho chương trình hỗ trợ nhiên liệu.

Phần lớn số tiền này được dùng để bổ sung cho quỹ phục vụ chương trình trợ giá xăng dầu.

Trong bản tin ban đầu, khoản chi này mới được mô tả là 方針を固めました – Chính phủ đã thống nhất chủ trương. Tuy nhiên, đến sáng 30/10, quyết định đã chính thức được Nội các thông qua.

Taxi sử dụng LP gas cũng được hỗ trợ

Ngoài hỗ trợ xăng dầu, Chính phủ dành hơn 2,2 tỷ yên để trợ cấp cho các doanh nghiệp taxi sử dụng khí dầu mỏ hóa lỏng LP gas làm nhiên liệu.

Taxi là một trong những lĩnh vực chịu tác động trực tiếp khi chi phí nhiên liệu tăng, vì phương tiện phải hoạt động nhiều giờ mỗi ngày.

Chính phủ Nhật Bản đã chi lượng ngân sách lớn cho trợ giá nhiên liệu

Theo Văn phòng Thủ tướng Nhật Bản, tổng số tiền được đưa vào quỹ hỗ trợ nhiên liệu kể từ khi chương trình bắt đầu vào tháng 1/2022 đã lên tới khoảng 9,6 nghìn tỷ yên.

Riêng dưới nội các của Thủ tướng Takaichi, khoản chi này đã đạt khoảng 1,4 nghìn tỷ yên.

Chính phủ cho biết mức trợ cấp hiện tại cho xăng đã vượt 50 yên/lít, tức đang ở mức cao nhất kể từ khi chương trình được triển khai.

Đây là lần thứ hai trong thời gian ngắn Chính phủ dùng quỹ dự phòng

Trước khoản chi mới, Chính phủ Nhật Bản vào tháng 9/2026 cũng đã sử dụng hơn 610 tỷ yên từ quỹ dự phòng ngân sách năm tài chính hiện tại để hỗ trợ các chính sách liên quan.

Việc tiếp tục sử dụng quỹ dự phòng phản ánh áp lực tài chính ngày càng lớn của chương trình trợ giá nhiên liệu, đồng thời giải thích vì sao Chính phủ đang xây dựng lộ trình giảm dần hỗ trợ thay vì tiếp tục duy trì mức hiện tại trong thời gian dài.

🇯🇵 Du Lịch Nhật Bản – Khám Phá Xứ Sở Hoa Anh Đào! 🌸 Trải nghiệm Tokyo, Osaka, Kyoto và nhiều điểm đến hấp dẫn! 👉 Săn ưu đãi hấp dẫn – Đặt ngay hôm nay!

2. Cơ chế trợ giá xăng 170 yên/lít của Nhật Bản hoạt động như thế nào?

Chính phủ không trực tiếp ấn định giá tại cây xăng

Mức 170 yên/lít không có nghĩa mọi cây xăng tại Nhật Bản bắt buộc phải bán đúng 170 yên.

Đây là mức giá chuẩn được sử dụng trong cơ chế trợ cấp. Khi giá nhiên liệu dự kiến vượt mức mục tiêu, Chính phủ hỗ trợ một phần chi phí cho các đơn vị cung ứng để hạn chế mức tăng giá bán lẻ.

Mức trợ cấp hiện đã vượt 50 yên/lít

Theo Cơ quan Tài nguyên và Năng lượng Nhật Bản, mức hỗ trợ áp dụng đối với xăng từ ngày 29/10/2026 là khoảng 52,4 yên/lít.

Loại nhiên liệuMức hỗ trợ công bố từ 29/10
Xăng52,4 yên/lít
Dầu diesel52,4 yên/lít
Dầu hỏa / dầu nặng52,4 yên/lít
Nhiên liệu hàng không41,9 yên/lít

Tăng giá chuẩn 5 yên không nhất thiết đồng nghĩa giá bán tăng đúng 5 yên

Chính phủ dự kiến nâng giá chuẩn mỗi tháng 5 yên từ tháng 12. Tuy nhiên, giá thực tế tại cây xăng còn phụ thuộc vào giá dầu thô quốc tế, tỷ giá đồng yên, chi phí vận chuyển, chi phí phân phối và cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.

Do đó, không nên hiểu đơn giản rằng giá tại mọi cây xăng sẽ tự động tăng chính xác 5 yên mỗi tháng.

Vì sao Chính phủ muốn thu hẹp chương trình?

Trợ cấp nhiên liệu giúp hạn chế tác động tức thời của giá dầu tăng đến hộ gia đình và doanh nghiệp, nhưng chương trình cũng tạo ra gánh nặng ngân sách lớn.

Thủ tướng Takaichi cho biết riêng mức trợ cấp hiện tại tương đương việc sử dụng trên 10 tỷ yên tiền thuế mỗi ngày để hạn chế giá nhiên liệu.

Chính phủ vì vậy đang hướng tới một 出口戦略(でぐちせんりゃく) – chiến lược rút khỏi chương trình hỗ trợ theo từng bước.

3. Từ vựng tiếng Nhật về giá xăng, trợ cấp và ngân sách

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa tiếng Việt
政府せいふChính phủ
ガソリン価格ガソリンかかくGiá xăng
抑制よくせいKiềm chế, hạn chế
予備費よびひQuỹ dự phòng ngân sách
支出ししゅつChi tiêu, khoản chi
中東情勢ちゅうとうじょうせいTình hình Trung Đông
補助金ほじょきんTiền trợ cấp
軽油けいゆDầu diesel
灯油とうゆDầu hỏa
重油じゅうゆDầu nặng
燃料油ねんりょうゆNhiên liệu dầu mỏ
急激きゅうげきĐột ngột, nhanh chóng
値上がりねあがりGiá tăng
激変緩和措置げきへんかんわそちBiện pháp giảm tác động biến động đột ngột
基準価格きじゅんかかくGiá chuẩn
縮小しゅくしょうThu hẹp
引き上げるひきあげるNâng lên
当面とうめんTrong thời gian trước mắt
継続するけいぞくするTiếp tục
財源ざいげんNguồn tài chính
基金ききんQuỹ
積み増すつみますBổ sung thêm
燃料ねんりょうNhiên liệu
事業者じぎょうしゃDoanh nghiệp, đơn vị kinh doanh
閣議かくぎCuộc họp Nội các
閣議決定かくぎけっていQuyết định của Nội các
原油価格げんゆかかくGiá dầu thô
動向どうこうXu hướng, diễn biến
物価高ぶっかだかGiá cả tăng cao
負担ふたんGánh nặng, chi phí phải chịu
出口戦略でぐちせんりゃくChiến lược rút khỏi một chính sách

Phân biệt 値上がり và 値上げ

値上がり(ねあがり) diễn tả trạng thái giá tăng.

例:ガソリンの値上がりが続いています。

Dịch: Giá xăng tiếp tục tăng.

値上げ(ねあげ) thường nói về hành động tăng giá do một doanh nghiệp hoặc tổ chức quyết định.

例:会社は商品の値上げを発表しました。

Dịch: Công ty đã thông báo tăng giá sản phẩm.

4. Phân tích 6 cấu trúc ngữ pháp JLPT N3–N2

Ngữ pháp 1: ~を受けて – Trước, do ảnh hưởng của

Câu gốc: 中東情勢を受けて

Dịch: Trước ảnh hưởng của tình hình Trung Đông.

Ví dụ: 原油価格の上昇を受けて、政府は対策を発表しました。

Dịch: Trước việc giá dầu thô tăng, Chính phủ đã công bố biện pháp ứng phó.

Ngữ pháp 2: ~ため – Để / vì

Câu gốc: この措置を当面、継続するため

Dịch: Để tiếp tục biện pháp này trong thời gian trước mắt.

Ở đây ため thể hiện mục đích.

Ví dụ: 価格を抑えるため、補助金を出しています。

Dịch: Chính phủ cung cấp trợ cấp để hạn chế giá tăng.

Ngữ pháp 3: ~程度 – Khoảng, ở mức

Câu gốc: 1リットルあたり170円程度

Dịch: Khoảng 170 yên mỗi lít.

程度 được dùng khi con số mang tính xấp xỉ.

Ví dụ: 駅まで10分程度かかります。

Dịch: Mất khoảng 10 phút để đến ga.

Ngữ pháp 4: ~に向けて – Hướng tới

Câu gốc: 春先に向けて基準価格を毎月5円ずつ引き上げる

Dịch: Nâng giá chuẩn mỗi tháng 5 yên hướng tới thời điểm đầu mùa xuân.

Ví dụ: 春に向けて新しい制度を準備しています。

Dịch: Đang chuẩn bị hệ thống mới hướng tới mùa xuân.

Ngữ pháp 5: ~ずつ – Mỗi, từng…

Câu gốc: 毎月5円ずつ引き上げていく

Dịch: Sẽ nâng từng 5 yên mỗi tháng.

Ví dụ: 毎日少しずつ日本語を勉強しています。

Dịch: Tôi học tiếng Nhật từng chút một mỗi ngày.

Ngữ pháp 6: ~に加えて – Thêm vào, ngoài… còn…

Ví dụ mở rộng:

ガソリンに加えて、軽油や灯油も支援の対象です。

Dịch: Ngoài xăng, dầu diesel và dầu hỏa cũng thuộc đối tượng được hỗ trợ.

Cấu trúc: Danh từ + に加えて.

Người học có thể xem thêm mẫu câu ~に加えて trên JPOONLINE.

5. Luyện đọc hiểu tiếng Nhật qua bản tin giá xăng Nhật Bản

Câu hỏi 1

質問: 政府はいくらの予備費を支出することを決めましたか。

答え: 1兆1481億円あまりです。

Dịch: Chính phủ quyết định chi bao nhiêu từ quỹ dự phòng? – Hơn 1.148 tỷ yên.

Câu hỏi 2

質問: ガソリン価格は現在、1リットルいくら程度に抑えられていますか。

答え: 170円程度です。

Dịch: Giá xăng hiện được giữ ở khoảng bao nhiêu? – Khoảng 170 yên/lít.

Câu hỏi 3

質問: 12月以降、基準価格はどのように変わりますか。

答え: 毎月5円ずつ引き上げることを基本としています。

Dịch: Từ tháng 12, giá chuẩn sẽ thay đổi thế nào? – Về cơ bản sẽ tăng 5 yên mỗi tháng.

Câu hỏi 4

質問: 予備費の大半は何に使われますか。

答え: 燃料油支援の基金を積み増すために使われます。

Dịch: Phần lớn quỹ dự phòng được dùng làm gì? – Bổ sung cho quỹ hỗ trợ nhiên liệu.

Câu hỏi 5

質問: LPガスを使用するどのような事業者も支援されますか。

答え: タクシー事業者です。

Dịch: Loại doanh nghiệp sử dụng LP gas nào cũng nhận hỗ trợ? – Doanh nghiệp taxi.

Câu hỏi 6: Chọn đáp án đúng

質問: ニュースの内容として正しいものはどれですか。

  1. 政府は12月にガソリン補助金を完全に終了する。
  2. 政府はガソリン価格を必ず170円に固定している。
  3. 政府は12月以降、基準価格を段階的に引き上げる方針だ。

Đáp án đúng: 3.

Giải thích: Chính phủ dự kiến điều chỉnh dần chương trình từ tháng 12 bằng cách nâng giá chuẩn từng bước. Chưa có quyết định chấm dứt hoàn toàn trợ cấp vào tháng 12.

🖌️ Bút Thư Pháp Deli – Luyện Viết Chữ Hán & Kanji 🇯🇵 Nhiều cỡ ngòi, có thể châm thêm mực, phù hợp luyện viết thư pháp! 👉 Săn ưu đãi hấp dẫn – Đặt mua ngay!

6. FAQ về trợ giá xăng và khoản chi 1,148 nghìn tỷ yên của Nhật Bản

Nhật Bản chi chính xác bao nhiêu tiền cho đợt hỗ trợ mới?

Ngày 30/10/2026, Nội các Nhật Bản quyết định chi hơn 1.148,1 tỷ yên từ quỹ dự phòng để tiếp tục các biện pháp hỗ trợ nhiên liệu và một số chương trình liên quan.

Giá xăng Nhật Bản hiện được giữ ở mức bao nhiêu?

Chương trình hiện hướng tới việc giữ mức giá bán lẻ bình quân toàn quốc quanh khoảng 170 yên/lít.

Giá xăng có chắc chắn tăng 5 yên mỗi tháng từ tháng 12 không?

Không nên hiểu theo nghĩa giá bán lẻ tại mọi cây xăng chắc chắn tăng chính xác 5 yên. Chính phủ sẽ nâng 基準価格 – giá chuẩn của cơ chế trợ cấp – khoảng 5 yên mỗi tháng. Giá bán thực tế còn phụ thuộc vào diễn biến giá dầu và các yếu tố thị trường.

Khi nào chương trình trợ cấp xăng kết thúc?

Chính phủ chưa công bố ngày kết thúc chính xác. Thủ tướng Takaichi cho biết sẽ theo dõi giá dầu thô và tác động tới đời sống, kinh tế trước khi đưa ra các quyết định tiếp theo.

予備費 nghĩa là gì?

予備費(よびひ) là khoản ngân sách dự phòng dành cho những nhu cầu chi tiêu khó dự kiến đầy đủ khi lập ngân sách ban đầu.

激変緩和措置 nghĩa là gì?

激変緩和措置 là biện pháp nhằm giảm tác động của một sự thay đổi đột ngột, chẳng hạn việc giá nhiên liệu tăng nhanh trong thời gian ngắn.

Tổng kết: Chính phủ Nhật Bản vẫn tiếp tục hỗ trợ giá nhiên liệu trước mắt nhưng đã bắt đầu xây dựng lộ trình thu hẹp chương trình. Các từ vựng đáng ghi nhớ trong bản tin gồm 予備費, 補助金, 激変緩和措置, 基準価格, 縮小, 財源, 基金 và 閣議決定.

NHK-Bản tin ngày 29/10/2026

- Advertisement -
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
- Advertisment -

BÀI VIẾT YÊU THÍCH