“Xin cho tôi ngồi ở khu vực không hút thuốc” trong tiếng Nhật nói thế nào? Bạn có thể sử dụng câu 禁煙席でお願いします。 (Kin’en-seki de onegai shimasu). Đây là cách yêu cầu chỗ ngồi lịch sự, phù hợp khi đến nhà hàng hoặc quán ăn tại Nhật Bản.
Trong Bài 29 của chương trình NHK ver 01, Aki và Leo đến nhà hàng sau buổi tập Aikido. Nhân viên hỏi số lượng khách và nhu cầu hút thuốc. Aki lựa chọn chỗ ngồi không hút thuốc. Qua hội thoại này, bạn sẽ học cách yêu cầu chỗ ngồi, sử dụng cấu trúc ~でお願いします và giao tiếp với nhân viên nhà hàng.
1. 禁煙席でお願いします nghĩa là gì?
Mẫu câu trọng tâm:
禁煙席でお願いします。
Hiragana: きんえんせきでおねがいします。
Romaji: Kin’en-seki de onegai shimasu.
Nghĩa: Xin vui lòng cho tôi chỗ ngồi không hút thuốc.
Câu này được dùng khi khách muốn lựa chọn khu vực không hút thuốc trong nhà hàng hoặc địa điểm có phân chia chỗ ngồi.
Giải thích:
- 禁煙(きんえん): Cấm hút thuốc, không hút thuốc.
- 席(せき): Chỗ ngồi, ghế ngồi.
- で: Trợ từ chỉ phương án hoặc lựa chọn trong mẫu câu này.
- お願いします: Xin vui lòng, nhờ anh/chị giúp.
Ví dụ:
禁煙席でお願いします。
Kin’en-seki de onegai shimasu.
Xin cho tôi chỗ ngồi không hút thuốc.
テーブル席でお願いします。
Tēburu-seki de onegai shimasu.
Xin cho tôi chỗ ngồi tại bàn.
窓側の席でお願いします。
Madogawa no seki de onegai shimasu.
Xin cho tôi chỗ ngồi cạnh cửa sổ.
📱 Điện Thoại, Laptop & Phụ Kiện Công Nghệ 💻 Khám phá sản phẩm chính hãng, nhiều ưu đãi hấp dẫn! 👉 Săn giá tốt – Mua ngay hôm nay!
2. Hội thoại NHK Bài 29: Aki và Leo đến nhà hàng
Sau khi Aki mời Leo đi ăn trong Bài 28, hai người bước vào một nhà hàng. Nhân viên chào đón, hỏi số lượng khách rồi xác nhận nhu cầu về khu vực hút thuốc.
Hội thoại tiếng Nhật và dịch nghĩa
店員:いらっしゃいませ。お二人様ですか。
Irasshaimase. O-futari-sama desu ka.
Xin kính chào quý khách. Hai vị phải không ạ?
あき:ええ。
Ee.
Vâng.
店員:おタバコは?
O-tabako wa?
Quý khách có hút thuốc không ạ?
あき:禁煙席でお願いします。
Kin’en-seki de onegai shimasu.
Xin cho chúng tôi ngồi ở khu vực không hút thuốc.
店員:こちらへどうぞ。
Kochira e dōzo.
Xin mời quý khách đi lối này.
Điểm cần ghi nhớ trong hội thoại
Nhân viên sử dụng お二人様ですか để xác nhận số lượng khách một cách lịch sự.
Câu おタバコは? là cách hỏi rút gọn, thường được hiểu trong tình huống nhà hàng đang xác nhận nhu cầu hút thuốc hoặc không hút thuốc.
Aki trả lời bằng 禁煙席でお願いします, sau đó nhân viên hướng dẫn khách đến khu vực ngồi phù hợp.
🇯🇵 Du Lịch Nhật Bản – Khám Phá Xứ Sở Hoa Anh Đào! 🌸 Trải nghiệm Tokyo, Osaka, Kyoto và nhiều điểm đến hấp dẫn! 👉 Săn ưu đãi hấp dẫn – Đặt ngay hôm nay!
3. Từ vựng tiếng Nhật trong Bài 29
Những từ vựng dưới đây thường xuất hiện khi đến nhà hàng, lựa chọn chỗ ngồi hoặc trao đổi với nhân viên phục vụ.
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 店員(てんいん) | Ten’in | Nhân viên cửa hàng, nhà hàng |
| いらっしゃいませ | Irasshaimase | Xin kính chào quý khách |
| 二人(ふたり) | Futari | Hai người |
| お二人様 | O-futari-sama | Hai vị khách (lịch sự) |
| タバコ | Tabako | Thuốc lá |
| 禁煙(きんえん) | Kin’en | Cấm hút thuốc |
| 禁煙席(きんえんせき) | Kin’en-seki | Chỗ ngồi không hút thuốc |
| 喫煙(きつえん) | Kitsu’en | Hút thuốc |
| 喫煙席(きつえんせき) | Kitsu’en-seki | Chỗ ngồi cho phép hút thuốc |
| 席(せき) | Seki | Chỗ ngồi |
| お願いします | Onegai shimasu | Xin vui lòng, nhờ giúp |
| こちら | Kochira | Phía này, bên này |
| どうぞ | Dōzo | Xin mời |
| 吸う(すう) | Sū | Hút, hít vào |
Phân biệt 禁煙 và 喫煙
禁煙(きんえん) có nghĩa là cấm hút thuốc hoặc không được hút thuốc.
喫煙(きつえん) có nghĩa là hút thuốc.
Hai từ này khác nhau về chữ Kanji đầu tiên, nhưng thường xuất hiện cùng nhau trên biển báo và thông tin về khu vực sử dụng.
Ví dụ:
ここは禁煙です。
Koko wa kin’en desu.
Ở đây cấm hút thuốc.
禁煙席はありますか。
Kin’en-seki wa arimasu ka.
Ở đây có chỗ ngồi không hút thuốc không?
✈️ Vietnam Airlines – Khám Phá Những Hành Trình Mới! 🌏 Đặt vé máy bay nội địa và quốc tế thuận tiện! 👉 Săn giá vé hấp dẫn – Đặt chuyến bay ngay!
4. Ngữ pháp ~でお願いします: Cách đưa ra yêu cầu lịch sự
Trong Bài 29, mẫu câu ~でお願いします được sử dụng khi Aki lựa chọn chỗ ngồi.
Cấu trúc cơ bản
Danh từ chỉ phương án lựa chọn + でお願いします。
Cấu trúc này có thể hiểu là “Xin chọn…”, “Xin cho tôi…” hoặc “Tôi muốn dùng phương án…” tùy hoàn cảnh.
Ví dụ:
二人でお願いします。
Futari de onegai shimasu.
Cho hai người ạ.
カウンター席でお願いします。
Kauntā-seki de onegai shimasu.
Xin cho tôi chỗ ngồi tại quầy.
現金でお願いします。
Genkin de onegai shimasu.
Tôi muốn thanh toán bằng tiền mặt.
Trong những ví dụ trên, で giúp xác định phương án hoặc cách thức được lựa chọn. Ý nghĩa cụ thể thay đổi theo danh từ và tình huống.
Phân biệt ~でお願いします và ~をお願いします
Cả hai cách nói đều có thể được sử dụng để yêu cầu một món đồ, dịch vụ hoặc phương án phù hợp.
禁煙席でお願いします。
Xin chọn chỗ ngồi không hút thuốc.
禁煙席をお願いします。
Xin cho tôi chỗ ngồi không hút thuốc.
Trong tình huống nhà hàng hỏi khách muốn loại chỗ ngồi nào, cách nói với で rất tự nhiên vì người nói đang xác định lựa chọn.
Cách hỏi lịch sự bằng ~はありますか
Khi chưa biết nhà hàng có loại chỗ ngồi mong muốn hay không, bạn có thể hỏi bằng cấu trúc:
Danh từ + はありますか。
Ví dụ:
禁煙席はありますか。
Nhà hàng có chỗ ngồi không hút thuốc không?
空いている席はありますか。
Có chỗ ngồi nào còn trống không?
5. Những mẫu câu giao tiếp khi vào nhà hàng Nhật Bản
Ngoài mẫu câu trong Bài 29, bạn có thể ghi nhớ một số cách diễn đạt để sử dụng khi đến nhà hàng tại Nhật Bản.
Hỏi và trả lời số lượng khách
店員:何名様ですか。
Nanmei-sama desu ka.
Quý khách có bao nhiêu người ạ?
客:二人です。
Futari desu.
Hai người ạ.
Yêu cầu chỗ ngồi
| Tiếng Nhật | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 禁煙席でお願いします。 | Xin cho chỗ ngồi không hút thuốc. |
| テーブル席でお願いします。 | Xin cho chỗ ngồi tại bàn. |
| 窓側の席でお願いします。 | Xin cho chỗ ngồi cạnh cửa sổ. |
| 二人です。 | Chúng tôi có hai người. |
| 予約しています。 | Tôi đã đặt chỗ trước. |
Hội thoại thực hành mở rộng
Đoạn hội thoại sau được biên soạn mới để luyện giao tiếp tại một nhà hàng.
店員:いらっしゃいませ。何名様ですか。
Irasshaimase. Nanmei-sama desu ka.
Xin kính chào quý khách. Quý khách có bao nhiêu người ạ?
客:二人です。
Futari desu.
Hai người ạ.
店員:お席はどうなさいますか。
O-seki wa dō nasaimasu ka.
Quý khách muốn chọn chỗ ngồi như thế nào ạ?
客:禁煙席でお願いします。
Kin’en-seki de onegai shimasu.
Xin cho chúng tôi chỗ ngồi không hút thuốc.
店員:かしこまりました。こちらへどうぞ。
Kashikomarimashita. Kochira e dōzo.
Vâng, tôi đã hiểu. Xin mời quý khách đi lối này.
Mẹo luyện tập: Hãy thử thay 禁煙席 bằng テーブル席, カウンター席 hoặc 窓側の席 để luyện cách đưa ra nhiều yêu cầu khác nhau.
6. Bài tập thực hành và câu hỏi thường gặp
Bài tập dịch sang tiếng Nhật
Hãy tự dịch các câu sau trước khi xem đáp án:
- Xin vui lòng cho chúng tôi chỗ ngồi không hút thuốc.
- Chúng tôi có hai người.
- Nhà hàng có chỗ ngồi không hút thuốc không?
- Xin mời quý khách đi lối này.
- Tôi muốn chỗ ngồi cạnh cửa sổ.
Đáp án:
- 禁煙席でお願いします。
- 二人です。
- 禁煙席はありますか。
- こちらへどうぞ。
- 窓側の席でお願いします。
禁煙席でお願いします nghĩa là gì?
禁煙席でお願いします (Kin’en-seki de onegai shimasu) nghĩa là “Xin vui lòng cho tôi chỗ ngồi không hút thuốc”. Đây là câu yêu cầu lịch sự khi lựa chọn khu vực ngồi tại nhà hàng.
Kin’en và Kitsu’en khác nhau thế nào?
禁煙 (Kin’en) có nghĩa là cấm hút thuốc hoặc không hút thuốc, còn 喫煙 (Kitsu’en) nghĩa là hút thuốc. 禁煙席 là chỗ ngồi không hút thuốc, trong khi 喫煙席 chỉ khu vực chỗ ngồi cho phép hút thuốc.
おタバコは nghĩa là gì?
おタバコは (O-tabako wa) là cách hỏi rút gọn về việc hút thuốc. Trong tình huống nhà hàng, câu có thể được hiểu là “Quý khách có hút thuốc không ạ?” hoặc câu hỏi về nhu cầu chỗ ngồi liên quan đến hút thuốc.
Cách nói hai người trong nhà hàng bằng tiếng Nhật?
Bạn có thể trả lời 二人です。 (Futari desu), nghĩa là “Hai người ạ”. Đây là cách trả lời đơn giản khi nhân viên hỏi số lượng khách.
~でお願いします được sử dụng khi nào?
Cấu trúc ~でお願いします thường được dùng khi chọn một phương án, hình thức phục vụ hoặc cách thức thực hiện. Ví dụ, テーブル席でお願いします nghĩa là “Xin cho tôi chỗ ngồi tại bàn”.
Tổng kết Bài 29: Mẫu câu quan trọng cần ghi nhớ là 禁煙席でお願いします。 Khi hiểu cách sử dụng ~でお願いします, người học có thể tự tin hơn khi chọn chỗ ngồi, đưa ra yêu cầu và trao đổi với nhân viên nhà hàng Nhật Bản.
Để tiếp tục học theo đúng trình tự, hãy truy cập chuyên mục NHK ver 01 trên JPOONLINE. Bạn cũng có thể xem Bài 26: Chúng ta vào tập thôi để ôn lại tình huống Leo và Aki tại võ đường Aikido.

