Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) ngày 30/10/2026 quyết định giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức khoảng 1,25%, sau đợt tăng lãi suất vào tháng 9. Đáng chú ý hơn, BOJ đánh giá tỷ lệ lạm phát cơ bản của Nhật Bản đã đạt mức nhìn chung phù hợp với mục tiêu ổn định giá 2%.
Đây là một cột mốc quan trọng đối với chính sách tiền tệ Nhật Bản. BOJ đã chính thức đưa ra mục tiêu lạm phát 2% từ năm 2013 và trong nhiều năm phải duy trì chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng để chống giảm phát.
Bản tin ban đầu có tiêu đề 「日銀 政策金利維持の見通し 2%物価目標 到達の判断が焦点」, nghĩa là “BOJ dự kiến giữ nguyên lãi suất, trọng tâm là liệu có đánh giá mục tiêu lạm phát 2% đã đạt được hay chưa”. Sau cuộc họp ngày 30/10, BOJ đã chính thức giữ lãi suất và nâng đánh giá về lạm phát cơ bản.
1. BOJ giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 1,25%
Quyết định với tỷ lệ biểu quyết 8–1
Tại cuộc họp chính sách tiền tệ kéo dài hai ngày 29 và 30/10/2026, BOJ quyết định tiếp tục định hướng lãi suất qua đêm không có tài sản bảo đảm ở mức khoảng 1,25%.
Quyết định được thông qua với tỷ lệ 8 phiếu thuận và 1 phiếu phản đối.
Thành viên Hội đồng Chính sách Hajime Takata cho rằng BOJ nên tiếp tục nâng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm lên khoảng 1,5%, nhưng đề xuất này không nhận được đủ sự ủng hộ.
Vì sao BOJ không tăng lãi suất ngay sau tháng 9?
Tại cuộc họp tháng 9/2026, BOJ đã tăng lãi suất chính sách lên khoảng 1,25% nhằm ứng phó với nguy cơ lạm phát tăng mạnh hơn dự kiến.
Trong cuộc họp tháng 10, ngân hàng trung ương muốn có thêm thời gian để đánh giá ảnh hưởng của các đợt tăng lãi suất trước đó đối với:
- chi phí vay vốn của hộ gia đình;
- hoạt động đầu tư của doanh nghiệp;
- thị trường tín dụng;
- tiêu dùng trong nước;
- tỷ giá đồng yên.
Do đó, việc giữ nguyên lãi suất lần này không đồng nghĩa BOJ đã kết thúc chu kỳ tăng lãi suất.
BOJ vẫn để ngỏ khả năng tiếp tục tăng lãi suất
Thống đốc BOJ Kazuo Ueda cho biết chính sách tiền tệ sẽ tiếp tục được điều chỉnh phù hợp nhằm giúp lạm phát cơ bản ổn định quanh mức 2%.
BOJ sẽ xem xét tình hình kinh tế, giá cả và các rủi ro lạm phát tại từng cuộc họp thay vì cam kết trước một lịch tăng lãi suất cố định.
Một bước ngoặt sau gần 14 năm theo đuổi mục tiêu 2%
Năm 2013, dưới thời Thống đốc Haruhiko Kuroda, BOJ đưa ra mục tiêu ổn định giá ở mức 2% và triển khai chương trình nới lỏng tiền tệ quy mô lớn.
Trong nhiều năm, vấn đề của Nhật Bản không phải lạm phát cao mà là giá cả tăng quá chậm hoặc giảm, tiền lương trì trệ và nguy cơ giảm phát kéo dài.
Việc BOJ hiện đánh giá lạm phát cơ bản đã đạt mức tương thích với mục tiêu 2% cho thấy trọng tâm chính sách đang chuyển từ “làm thế nào tạo ra lạm phát” sang “làm thế nào giữ lạm phát ổn định quanh 2%”.
BOJ cũng đẩy nhanh việc bán ETF
Ngoài quyết định về lãi suất, BOJ còn quyết định tăng tốc độ bán lượng quỹ ETF mà ngân hàng trung ương đang nắm giữ.
Từ tháng 1/2027, quy mô bán ETF dự kiến tăng lên khoảng 860 tỷ yên mỗi năm, cao hơn mức khoảng 330 tỷ yên trước đó.
Động thái này là một phần của quá trình bình thường hóa bảng cân đối tài sản sau nhiều năm BOJ thực hiện các chính sách tiền tệ phi truyền thống.
✈️ Vietnam Airlines – Khám Phá Những Hành Trình Mới! 🌏 Đặt vé máy bay nội địa và quốc tế thuận tiện! 👉 Săn giá vé hấp dẫn – Đặt chuyến bay ngay!
2. “Lạm phát cơ bản đạt 2%” thực sự có nghĩa là gì?
Không đơn giản là CPI vượt 2%
Điểm quan trọng nhất là BOJ không chỉ nhìn vào một tháng mà chỉ số giá tiêu dùng vượt 2%.
Ngân hàng trung ương tập trung vào 基調的な物価上昇率(きちょうてきなぶっかじょうしょうりつ) – tỷ lệ tăng giá mang tính xu hướng hoặc lạm phát cơ bản.
Chỉ tiêu này cố gắng loại bỏ những biến động tạm thời và đánh giá liệu tăng giá có được duy trì bởi các yếu tố bền vững như:
- tăng tiền lương;
- nhu cầu trong nước;
- kỳ vọng lạm phát;
- khả năng doanh nghiệp chuyển chi phí sang giá bán;
- vòng tuần hoàn tiền lương – giá cả.
Tại sao BOJ nói “mức phù hợp với 2%”?
BOJ sử dụng cách diễn đạt thận trọng rằng lạm phát cơ bản đã đạt 「物価安定の目標と整合的な水準」 – mức nhìn chung phù hợp với mục tiêu ổn định giá.
Điều này không có nghĩa mọi loại hàng hóa đều tăng đúng 2% hay lạm phát sẽ duy trì chính xác ở mức 2% trong tương lai.
Mục tiêu tiếp theo của BOJ là khiến mức tăng giá này 定着する(ていちゃくする) – ổn định và bám vững quanh 2%.
AI, đồng yên yếu và giá dầu đang tạo áp lực tăng giá
Trong những tháng gần đây, BOJ theo dõi nhiều yếu tố có khả năng đẩy lạm phát lên cao hơn.
Nhu cầu liên quan đến AI: đầu tư vào trung tâm dữ liệu, thiết bị điện tử và năng lượng tiếp tục tăng.
円安(えんやす) – đồng yên yếu: làm tăng giá hàng nhập khẩu được tính bằng yên.
Giá dầu ở mức cao: làm tăng chi phí năng lượng, vận tải và sản xuất.
Thực phẩm tăng giá: tiếp tục ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sinh hoạt của hộ gia đình.
BOJ nâng dự báo lạm phát
Trong báo cáo triển vọng kinh tế và giá cả tháng 10, BOJ nâng dự báo lạm phát tiêu dùng cơ bản cho năm tài chính kết thúc tháng 3/2028 lên khoảng 2,6%, từ mức 2,4% dự báo trước đó.
BOJ cũng nâng một số đánh giá về lạm phát loại trừ ảnh hưởng trực tiếp của giá năng lượng.
Kỳ vọng lạm phát dài hạn được đánh giá đang dao động quanh mức 2%.
Lãi suất 1,25% có cao đối với Nhật Bản không?
Xét theo lịch sử gần đây của Nhật Bản, mức 1,25% tương đối cao vì nước này từng duy trì lãi suất gần 0% hoặc âm trong nhiều năm.
Tuy nhiên, BOJ vẫn đánh giá điều kiện tài chính hiện tại tương đối nới lỏng.
Nói cách khác, BOJ cho rằng vẫn còn khả năng tiếp tục nâng lãi suất nếu lạm phát tăng quá mạnh hoặc nếu cần đưa chính sách tiền tệ về mức trung tính hơn.
Người học muốn hiểu thêm bối cảnh có thể xem bài Kinh tế Nhật Bản đang đối mặt với những thách thức lớn trên JPOONLINE.
🇯🇵 Du Lịch Nhật Bản – Khám Phá Xứ Sở Hoa Anh Đào! 🌸 Trải nghiệm Tokyo, Osaka, Kyoto và nhiều điểm đến hấp dẫn! 👉 Săn ưu đãi hấp dẫn – Đặt ngay hôm nay!
3. Từ vựng tiếng Nhật về BOJ, lãi suất và lạm phát
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 日本銀行 | にっぽんぎんこう | Ngân hàng Trung ương Nhật Bản |
| 日銀 | にちぎん | BOJ, cách gọi tắt của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản |
| 金融政策 | きんゆうせいさく | Chính sách tiền tệ |
| 金融政策決定会合 | きんゆうせいさくけっていかいごう | Cuộc họp quyết định chính sách tiền tệ |
| 政策金利 | せいさくきんり | Lãi suất chính sách |
| 金利 | きんり | Lãi suất |
| 据え置く | すえおく | Giữ nguyên |
| 利上げ | りあげ | Tăng lãi suất |
| 利下げ | りさげ | Giảm lãi suất |
| 物価 | ぶっか | Mức giá hàng hóa, giá cả |
| 物価上昇 | ぶっかじょうしょう | Giá cả tăng |
| 物価上昇率 | ぶっかじょうしょうりつ | Tỷ lệ lạm phát |
| 基調的 | きちょうてき | Mang tính xu hướng cơ bản |
| 物価安定目標 | ぶっかあんていもくひょう | Mục tiêu ổn định giá |
| 到達 | とうたつ | Đạt tới |
| 定着 | ていちゃく | Ổn định, bám vững |
| 見通し | みとおし | Triển vọng, dự báo |
| 経済 | けいざい | Kinh tế |
| 家計 | かけい | Kinh tế hộ gia đình |
| 企業 | きぎょう | Doanh nghiệp |
| 影響 | えいきょう | Ảnh hưởng |
| 見極める | みきわめる | Đánh giá kỹ, xác định |
| 変動要因 | へんどうよういん | Yếu tố gây biến động |
| 整合的 | せいごうてき | Phù hợp, nhất quán |
| 値上がり | ねあがり | Giá tăng |
| 円安 | えんやす | Đồng yên yếu |
| 円高 | えんだか | Đồng yên mạnh |
| 外国為替市場 | がいこくかわせしじょう | Thị trường ngoại hối |
| 原油価格 | げんゆかかく | Giá dầu thô |
| 高止まり | たかどまり | Duy trì ở mức cao |
| 需要 | じゅよう | Nhu cầu |
| 拡大 | かくだい | Mở rộng, gia tăng |
| 政策運営 | せいさくうんえい | Điều hành chính sách |
| 金融環境 | きんゆうかんきょう | Điều kiện tài chính |
| 上振れ | うわぶれ | Vượt lên trên dự báo |
Phân biệt 円安 và 円高
円安 nghĩa là đồng yên giảm giá so với ngoại tệ.
円安が進むと、輸入品の価格が上がりやすくなります。
Dịch: Khi đồng yên suy yếu, giá hàng nhập khẩu có xu hướng tăng.
円高 nghĩa là đồng yên tăng giá so với ngoại tệ.
円高になると、輸入品が安くなる場合があります。
Dịch: Khi đồng yên mạnh lên, hàng nhập khẩu có thể trở nên rẻ hơn.
Người học có thể xem thêm cách sử dụng mẫu câu ~わけだ với ví dụ liên quan đến 円高 trên JPOONLINE.
📱 Điện Thoại, Laptop & Phụ Kiện Công Nghệ 💻 Khám phá sản phẩm chính hãng, nhiều ưu đãi hấp dẫn! 👉 Săn giá tốt – Mua ngay hôm nay!
4. Phân tích 6 cấu trúc ngữ pháp JLPT N3–N2
Ngữ pháp 1: ~方向で – Theo hướng
Câu gốc: 政策金利を据え置く方向で議論します。
Dịch: Sẽ thảo luận theo hướng giữ nguyên lãi suất chính sách.
Cấu trúc: Động từ / danh từ + 方向で.
Mẫu này thường gặp trong tin tức khi một quyết định chưa hoàn toàn được chốt.
Ví dụ:
政府は制度を継続する方向で調整しています。
Dịch: Chính phủ đang điều chỉnh theo hướng tiếp tục chương trình.
Ngữ pháp 2: ~かが焦点 – Trọng tâm là liệu…
Câu gốc: 2%に達したと判断するかが焦点です。
Dịch: Trọng tâm là liệu BOJ có đánh giá rằng mức 2% đã đạt được hay không.
Ví dụ:
日銀が追加利上げを行うかが焦点です。
Dịch: Trọng tâm là liệu BOJ có tiếp tục tăng lãi suất hay không.
Ngữ pháp 3: ~として – Vì cho rằng, với lý do
Câu gốc: 物価が大幅に上昇するリスクに対応するためとして
Dịch: Với lý do nhằm ứng phó nguy cơ giá cả tăng mạnh.
として trong văn phong báo chí có thể giới thiệu lý do hoặc lập trường của một tổ chức.
Ngữ pháp 4: ~にかけて – Từ… đến…
Câu gốc: 今年度後半から来年度にかけて
Dịch: Từ nửa sau năm tài chính hiện tại sang năm tài chính tiếp theo.
Cấu trúc: Danh từ + から + danh từ + にかけて.
Ví dụ:
冬から春にかけて物価が上昇する可能性があります。
Dịch: Giá cả có khả năng tăng từ mùa đông sang mùa xuân.
Ngữ pháp 5: ~を背景に – Trong bối cảnh, với yếu tố nền là
Câu gốc: 円安傾向や原油価格の高止まりなどを背景に
Dịch: Trong bối cảnh đồng yên yếu và giá dầu duy trì ở mức cao.
Ví dụ:
人手不足を背景に、賃金が上昇しています。
Dịch: Trong bối cảnh thiếu lao động, tiền lương đang tăng.
Ngữ pháp 6: ~たあとも – Ngay cả sau khi
Câu gốc: 2%に達したあとも、その水準で定着させることが重要だ。
Dịch: Ngay cả sau khi đạt 2%, điều quan trọng là phải khiến mức đó ổn định.
Cấu trúc: Động từ thể quá khứ + あと(で)も.
Ví dụ:
目標を達成したあとも努力を続ける必要があります。
Dịch: Ngay cả sau khi đạt mục tiêu vẫn cần tiếp tục nỗ lực.
5. Luyện đọc hiểu tiếng Nhật qua bản tin BOJ
Câu hỏi 1
質問: 日銀は政策金利を何%に据え置きましたか。
答え: 1.25%程度です。
Dịch: BOJ giữ lãi suất ở mức bao nhiêu? – Khoảng 1,25%.
Câu hỏi 2
質問: 日銀の物価安定目標は何%ですか。
答え: 2%です。
Dịch: Mục tiêu ổn định giá của BOJ là bao nhiêu? – 2%.
Câu hỏi 3
質問: 日銀は基調的な物価上昇率についてどう判断しましたか。
答え: 2%の物価安定目標とおおむね整合的な水準に達したと判断しました。
Dịch: BOJ đánh giá lạm phát cơ bản đã đạt mức nhìn chung phù hợp với mục tiêu 2%.
Câu hỏi 4
質問: 円安は物価にどのような影響を与える可能性がありますか。
答え: 輸入品の価格を押し上げ、物価上昇につながる可能性があります。
Dịch: Đồng yên yếu có thể làm hàng nhập khẩu đắt hơn và tạo áp lực tăng giá.
Câu hỏi 5
質問: 今回の会合で1.5%への利上げを提案した委員は誰ですか。
答え: 高田創委員です。
Dịch: Thành viên nào đề nghị tăng lên 1,5%? – Ông Hajime Takata.
Câu hỏi 6: Chọn đáp án đúng
質問: 今回の日銀の決定として正しいものはどれですか。
- 政策金利を1.5%に引き上げた。
- 政策金利を1.25%程度に据え置いた。
- 政策金利を0%に引き下げた。
Đáp án đúng: 2.
Giải thích: BOJ giữ nguyên lãi suất chính sách ở khoảng 1,25%. Một thành viên đề xuất nâng lên 1,5%, nhưng đề xuất không được thông qua.
🖌️ Bút Thư Pháp Deli – Luyện Viết Chữ Hán & Kanji 🇯🇵 Nhiều cỡ ngòi, có thể châm thêm mực, phù hợp luyện viết thư pháp! 👉 Săn ưu đãi hấp dẫn – Đặt mua ngay!
6. FAQ về BOJ, lãi suất 1,25% và mục tiêu lạm phát 2%
BOJ có tăng lãi suất ngày 30/10/2026 không?
Không. BOJ giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức khoảng 1,25% với tỷ lệ biểu quyết 8–1.
BOJ có xác nhận mục tiêu lạm phát 2% đã đạt được không?
BOJ đánh giá lạm phát cơ bản đã đạt mức nhìn chung phù hợp với mục tiêu ổn định giá 2%. Đây là thay đổi quan trọng so với các báo cáo trước, khi ngân hàng cho rằng lạm phát cơ bản mới đang tiến gần mục tiêu.
Tại sao BOJ vẫn có thể tiếp tục tăng lãi suất?
Đạt mục tiêu 2% không có nghĩa chính sách sẽ dừng lại. BOJ muốn lạm phát ổn định quanh mức 2% và đang theo dõi nguy cơ giá tăng cao hơn mục tiêu.
Đồng yên yếu ảnh hưởng thế nào đến lạm phát Nhật Bản?
Đồng yên yếu làm hàng nhập khẩu như dầu, khí đốt, nguyên liệu và thực phẩm trở nên đắt hơn khi tính bằng yên. Điều này có thể khiến doanh nghiệp tăng giá bán và tạo thêm áp lực lạm phát.
Lãi suất 1,25% ảnh hưởng người dân thế nào?
Lãi suất cao hơn có thể khiến chi phí vay mua nhà và vay tiêu dùng tăng. Ngược lại, lãi suất tiền gửi có thể được cải thiện. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào sản phẩm tài chính và từng ngân hàng.
政策金利を据え置く nghĩa là gì?
政策金利を据え置く(せいさくきんりをすえおく) nghĩa là giữ nguyên lãi suất chính sách, không tăng và cũng không giảm tại cuộc họp đó.
Tổng kết: Cuộc họp ngày 30/10/2026 đánh dấu một bước chuyển quan trọng đối với BOJ. Lãi suất được giữ ở mức 1,25%, nhưng đánh giá về lạm phát đã thay đổi rõ rệt: lạm phát cơ bản hiện được xem là đã đạt mức phù hợp với mục tiêu 2%. Trọng tâm tiếp theo sẽ là liệu mức này có thể ổn định lâu dài và BOJ sẽ điều chỉnh lãi suất với tốc độ như thế nào.

