Số bệnh nhân cúm được báo cáo tại Nhật Bản trong tuần từ ngày 19 đến 25/10/2026 đạt 35.440 người, tương đương trung bình 9,49 bệnh nhân tại mỗi cơ sở y tế giám sát. Con số này tăng nhẹ so với mức 9,08 người của tuần trước.
Trong 47 tỉnh, thành của Nhật Bản, 16 địa phương đã ghi nhận từ 10 bệnh nhân trở lên trên mỗi cơ sở y tế, mức được sử dụng làm một trong những tiêu chí để chính quyền địa phương tăng cường cảnh báo.
Bản tin tiếng Nhật có tiêu đề 「インフルエンザ患者数わずかに増加 各自治体注意呼びかけ」, nghĩa là “Số bệnh nhân cúm tăng nhẹ, các chính quyền địa phương kêu gọi người dân chú ý phòng bệnh”.
1. Nhật Bản ghi nhận 35.440 bệnh nhân cúm trong một tuần
Trung bình 9,49 bệnh nhân tại mỗi cơ sở y tế
Theo Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, trong tuần kết thúc ngày 25/10, các cơ sở y tế giám sát trên toàn quốc báo cáo tổng cộng 35.440 bệnh nhân cúm.
Số bệnh nhân trung bình trên mỗi cơ sở y tế là 9,49 người, tăng nhẹ so với mức 9,08 của tuần trước.
Cùng kỳ năm trước, Nhật Bản ghi nhận 24.276 bệnh nhân, tương đương 6,29 người trên mỗi cơ sở y tế. Điều này cho thấy số ca hiện tại vẫn cao hơn rõ rệt so với cùng thời điểm năm 2025.
Ehime có số ca trung bình cao nhất
| Địa phương | Số ca trung bình/cơ sở y tế |
|---|---|
| Ehime | 22,82 |
| Okinawa | 17,39 |
| Hyogo | 15,02 |
| Hokkaido | 14,60 |
| Saitama | 13,65 |
Ehime tăng mạnh từ 8,31 ca của tuần trước lên 22,82 ca. Trong khi đó, Okinawa giảm từ 19,68 xuống 17,39 nhưng vẫn duy trì ở mức cao.
16 tỉnh vượt mức 10 bệnh nhân
Trong tuần thứ 43 của năm 2026, 16 tỉnh của Nhật Bản ghi nhận từ 10 bệnh nhân trở lên trên mỗi cơ sở y tế giám sát.
Nhiều chính quyền địa phương đã phát cảnh báo hoặc yêu cầu người dân tăng cường các biện pháp phòng ngừa như rửa tay, thực hiện phép lịch sự khi ho và sử dụng khẩu trang khi phù hợp.
🖌️ Bút Thư Pháp Deli – Luyện Viết Chữ Hán & Kanji 🇯🇵 Nhiều cỡ ngòi, có thể châm thêm mực, phù hợp luyện viết thư pháp! 👉 Săn ưu đãi hấp dẫn – Đặt mua ngay!
1.293 cơ sở giáo dục phải áp dụng biện pháp tạm nghỉ
Báo cáo của Bộ Y tế Nhật Bản còn cho thấy trong tuần này có tổng cộng 1.293 trường học, nhà trẻ và cơ sở giáo dục áp dụng các biện pháp như đóng cửa tạm thời, cho nghỉ theo khối lớp hoặc đóng lớp do các bệnh giống cúm.
Trong đó có 91 trường đóng cửa hoàn toàn, 264 trường áp dụng nghỉ theo khối và 938 trường có lớp phải tạm nghỉ.
Số bệnh nhân nhập viện giảm còn 931 người
Từ khoảng 500 bệnh viện giám sát trọng điểm trên toàn quốc, số bệnh nhân nhập viện do cúm trong tuần từ 19 đến 25/10 là 931 người, giảm 53 người so với 984 ca của tuần trước.
Trong số đó, trẻ dưới 15 tuổi có 300 trường hợp, còn nhóm từ 70 tuổi trở lên có 479 trường hợp.
Như vậy, hai nhóm tuổi này chiếm khoảng 84% tổng số ca nhập viện được báo cáo trong tuần.
Mùa cúm năm nay bắt đầu rất sớm
Mùa cúm 2026 tại Nhật Bản được công bố bước vào giai đoạn lưu hành từ ngày 28/8.
Đây là thời điểm sớm thứ hai kể từ khi Nhật Bản bắt đầu hệ thống thống kê hiện hành vào năm 1999 và sớm hơn nhiều so với mùa cúm thông thường, vốn thường tập trung từ tháng 12 đến tháng 3.
2. Con số “9,49 người” trong bản tin có ý nghĩa gì?
Không phải 9,49 người trên toàn dân số
1医療機関あたり9.49人 nghĩa là trung bình mỗi cơ sở y tế nằm trong hệ thống giám sát đã báo cáo 9,49 bệnh nhân trong một tuần.
Đây được gọi là 定点当たり報告数(ていてんあたりほうこくすう) – số trường hợp được báo cáo trên mỗi điểm giám sát.
Vì sao Nhật Bản sử dụng hệ thống điểm giám sát?
Thay vì yêu cầu toàn bộ cơ sở y tế báo cáo tất cả bệnh nhân cúm, Nhật Bản sử dụng một mạng lưới các cơ sở y tế được chỉ định để theo dõi xu hướng dịch bệnh.
Khi số ca trung bình tại các điểm này tăng hoặc giảm, cơ quan y tế có thể đánh giá xu hướng lây nhiễm trên phạm vi rộng.
Mức 10 người có phải “dịch lớn” không?
Trong hệ thống cảnh báo cúm của Nhật Bản, mức khoảng 10 ca trên mỗi cơ sở y tế thường được sử dụng làm ngưỡng 注意報レベル – mức cần chú ý.
Điều này không có nghĩa cứ vượt 10 ca là mọi khu vực trong tỉnh đều có mức lây nhiễm giống nhau. Một tỉnh có thể có sự khác biệt đáng kể giữa từng khu vực y tế.
Ví dụ rõ nhất là tỉnh Ehime
Trung bình toàn tỉnh Ehime là 22,82 ca, nhưng khu vực thuộc Trung tâm Y tế Saijo đã lên tới 88,67 ca trên mỗi cơ sở y tế.
Điều này cho thấy khi đọc dữ liệu dịch tễ Nhật Bản, cần phân biệt giữa số liệu toàn tỉnh và số liệu của từng khu vực y tế.
📱 Điện Thoại, Laptop & Phụ Kiện Công Nghệ 💻 Khám phá sản phẩm chính hãng, nhiều ưu đãi hấp dẫn! 👉 Săn giá tốt – Mua ngay hôm nay!
3. Từ vựng tiếng Nhật về cúm và phòng chống dịch bệnh
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| インフルエンザ | インフルエンザ | Bệnh cúm |
| 患者 | かんじゃ | Bệnh nhân |
| 患者数 | かんじゃすう | Số bệnh nhân |
| 医療機関 | いりょうきかん | Cơ sở y tế |
| 定点 | ていてん | Điểm giám sát |
| 報告 | ほうこく | Báo cáo |
| 報告数 | ほうこくすう | Số trường hợp được báo cáo |
| 厚生労働省 | こうせいろうどうしょう | Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi |
| 都道府県 | とどうふけん | Các tỉnh, thành cấp tỉnh của Nhật Bản |
| 自治体 | じちたい | Chính quyền địa phương |
| 注意報 | ちゅういほう | Cảnh báo chú ý |
| 警報 | けいほう | Cảnh báo mức cao |
| 入院 | にゅういん | Nhập viện |
| 入院患者 | にゅういんかんじゃ | Bệnh nhân nhập viện |
| 高齢者 | こうれいしゃ | Người cao tuổi |
| 子ども | こども | Trẻ em |
| 流行 | りゅうこう | Sự lưu hành, bùng phát |
| 流行シーズン | りゅうこうシーズン | Mùa dịch |
| 感染 | かんせん | Lây nhiễm |
| 感染対策 | かんせんたいさく | Biện pháp phòng chống lây nhiễm |
| マスク | マスク | Khẩu trang |
| 着用 | ちゃくよう | Đeo, mặc |
| 手洗い | てあらい | Rửa tay |
| 換気 | かんき | Thông gió |
| 咳 | せき | Ho |
| 咳エチケット | せきエチケット | Phép lịch sự khi ho |
| 予防 | よぼう | Phòng ngừa |
| 予防接種 | よぼうせっしゅ | Tiêm chủng phòng bệnh |
| 発熱 | はつねつ | Sốt |
| 頭痛 | ずつう | Đau đầu |
| 関節痛 | かんせつつう | Đau khớp |
| 筋肉痛 | きんにくつう | Đau cơ |
| 倦怠感 | けんたいかん | Cảm giác mệt mỏi |
| 重症化 | じゅうしょうか | Chuyển nặng |
Để học thêm chữ 洗う(あらう) – rửa trong từ 手洗い, người học có thể tham khảo Kanji Look and Learn – Bài 16 trên JPOONLINE.
4. Phân tích 6 cấu trúc ngữ pháp JLPT N3–N2
Ngữ pháp 1: ~によりますと – Theo…
Câu gốc: 厚生労働省によりますと
Dịch: Theo Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản.
Đây là cấu trúc rất thường gặp trong bản tin Nhật Bản khi nêu nguồn thông tin.
Ví dụ: 気象庁によりますと、明日は雨が降る見込みです。
Dịch: Theo Cơ quan Khí tượng, ngày mai dự kiến có mưa.
Ngữ pháp 2: ~あたり – Mỗi, tính trên
Câu gốc: 1医療機関あたり9.49人
Dịch: 9,49 người trên mỗi cơ sở y tế.
Ví dụ: 1人あたり500円かかります。
Dịch: Chi phí là 500 yên mỗi người.
Ngữ pháp 3: ~から増える – Tăng so với
Câu gốc: 前の週から1500人あまり多い
Dịch: Nhiều hơn tuần trước khoảng 1.500 người.
Ví dụ: 去年から観光客が増えました。
Dịch: Số khách du lịch đã tăng so với năm ngoái.
Ngữ pháp 4: ~となっている – Đang ở mức, có kết quả là
Câu gốc: 愛媛県が22.82人などとなっています。
Dịch: Ehime ở mức 22,82 người, v.v.
Cấu trúc này thường dùng khi trình bày số liệu hoặc trạng thái khách quan trong báo chí.
Ngữ pháp 5: ~を占める – Chiếm
Câu gốc: 全体の8割以上を占めています。
Dịch: Chiếm hơn 80% tổng số.
Ví dụ: 65歳以上が全体の半分を占めています。
Dịch: Người từ 65 tuổi trở lên chiếm một nửa tổng số.
Ngữ pháp 6: ~よう呼びかける – Kêu gọi làm gì
Câu gốc: 基本的な対策をとるよう呼びかけています。
Dịch: Đang kêu gọi thực hiện các biện pháp phòng ngừa cơ bản.
Cấu trúc: Động từ thể từ điển + よう呼びかける.
Ví dụ: 政府は手洗いを徹底するよう呼びかけています。
Dịch: Chính phủ kêu gọi người dân thực hiện rửa tay kỹ lưỡng.
✈️ Vietnam Airlines – Khám Phá Những Hành Trình Mới! 🌏 Đặt vé máy bay nội địa và quốc tế thuận tiện! 👉 Săn giá vé hấp dẫn – Đặt chuyến bay ngay!
5. Luyện đọc hiểu tiếng Nhật qua bản tin cúm
Câu hỏi 1
質問: 10月25日までの1週間に報告された患者数は何人ですか。
答え: 3万5440人です。
Dịch: Có bao nhiêu bệnh nhân được báo cáo? – 35.440 người.
Câu hỏi 2
質問: 1医療機関あたりの患者数は何人ですか。
答え: 9.49人です。
Dịch: Trung bình mỗi cơ sở y tế có bao nhiêu bệnh nhân? – 9,49 người.
Câu hỏi 3
質問: 患者数が最も多い都道府県はどこですか。
答え: 愛媛県です。
Dịch: Địa phương có số ca trung bình cao nhất là đâu? – Tỉnh Ehime.
Câu hỏi 4
質問: 入院患者数は前の週と比べて増えましたか。
答え: いいえ、53人減って931人でした。
Dịch: Số bệnh nhân nhập viện có tăng không? – Không, giảm 53 người xuống còn 931.
Câu hỏi 5
質問: 厚生労働省はどのような対策を呼びかけていますか。
答え: マスクの着用や手洗いなどの基本的な感染対策です。
Dịch: Bộ Y tế kêu gọi những biện pháp nào? – Các biện pháp cơ bản như sử dụng khẩu trang và rửa tay.
Câu hỏi 6: Chọn đáp án đúng
質問: ニュースの内容として正しいものはどれですか。
- 全国の患者数は前の週から大幅に減少した。
- 愛媛県の定点当たり患者数は22.82人だった。
- 入院患者数は前の週から53人増えた。
Đáp án đúng: 2.
Giải thích: Ehime ghi nhận 22,82 bệnh nhân trên mỗi cơ sở y tế. Tổng số ca toàn quốc tăng nhẹ, trong khi số bệnh nhân nhập viện giảm 53 người.
6. FAQ về tình hình cúm tại Nhật Bản tháng 10/2026
Nhật Bản hiện có bao nhiêu bệnh nhân cúm?
Trong tuần từ ngày 19 đến 25/10/2026, 35.440 bệnh nhân được các cơ sở y tế giám sát báo cáo, tương đương trung bình 9,49 bệnh nhân trên mỗi cơ sở.
Tỉnh nào có số ca cúm cao nhất?
Ehime đứng đầu với 22,82 bệnh nhân trên mỗi cơ sở y tế, tiếp theo là Okinawa 17,39 và Hyogo 15,02.
Tình hình cúm ở Nhật Bản có đang tăng mạnh không?
Trên phạm vi toàn quốc, số ca chỉ tăng nhẹ từ 9,08 lên 9,49 bệnh nhân trên mỗi cơ sở y tế. Tuy nhiên, diễn biến giữa các địa phương khác nhau đáng kể và một số khu vực ghi nhận mức tăng mạnh.
Vì sao mùa cúm năm 2026 được xem là bất thường?
Nhật Bản công bố mùa cúm bắt đầu từ ngày 28/8/2026, sớm thứ hai kể từ khi hệ thống giám sát hiện hành bắt đầu năm 1999. Thông thường, mùa cúm tại Nhật Bản tập trung từ tháng 12 đến tháng 3.
Nhóm tuổi nào chiếm nhiều ca nhập viện?
Trong 931 bệnh nhân nhập viện được báo cáo trong tuần, nhóm dưới 15 tuổi và nhóm từ 70 tuổi trở lên cộng lại chiếm khoảng 84%.
Người dân Nhật Bản được khuyến cáo làm gì?
Bộ Y tế Nhật Bản khuyến cáo duy trì những biện pháp phòng lây nhiễm cơ bản như rửa tay, phép lịch sự khi ho, thông gió và sử dụng khẩu trang phù hợp với tình huống.
Tổng kết: Số ca cúm trên toàn Nhật Bản tăng nhẹ trong tuần kết thúc ngày 25/10, nhưng tình hình giữa các tỉnh có sự khác biệt lớn. Các từ tiếng Nhật đáng ghi nhớ gồm インフルエンザ, 定点, 患者数, 注意報, 入院患者, 流行, 感染対策, 手洗い và マスクの着用.

