JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 界 ( Giới )

Chữ 一 ( Nhất )
Share on FacebookShare on Twitter

Kanji:

界

Âm Hán:

Giới

Nghĩa: 

Ranh giới, giới hạn, biên giới

Kunyomi: 

さかい

Onyomi: 

カイ

Cách viết:

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
世界せかいthế giới
世界銀行せかいぎんこうNgân hàng thế giới
世界オリンピックせかいおりんぴっくThế vận hội
人間界にんげんかいThế giới con người; nhân gian
世界貿易せかいぼうえきBuôn bán thế giới
世界史せかいしlịch sử thế giới
世界経済せかいけいざいkinh tế thế giới
下界げかいhạ giới
世界観せかいかんthế giới quan

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 用 ( Dụng )

  • Chữ 道 ( Đạo )

  • Chữ 公 ( Công )

  • Chữ 勝 ( Thắng )

Tags: Chữ 界 ( Giới )
Previous Post

[ JPO Tin Tức ] いろいろな国の言葉で話すAIのロボットが駅で案内をする

Next Post

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 22

Related Posts

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 多 ( Đa )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 下 ( Hạ )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 所 ( Sở )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 戦 ( Chiến )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 決 ( Quyết )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 消 ( Tiêu )

Next Post
[ Hán tự và từ ghép ] Bài 1

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 22

Recent News

あいだ -1

てまもなく 

今年「はしか」になった人が去年1年の1.7倍になる

Bài 16: 日本に来てからどのぐらいですか

Bài 21: はじめまして

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 1 : ~めく~ ( Có vẻ, trở nên, sắp là, có cảm giác như là, là )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 147 : ~にたえる ( Chịu đựng )

あいだ -1

いまだ

あいだ-2

とはいいながら

Lao động nước ngoài hãy sẵn sàng! Visa đặc định Nhật Bản đang mở cửa!

Lao động nước ngoài hãy sẵn sàng! Visa đặc định Nhật Bản đang mở cửa!

258gで生まれた赤ちゃん 長野県の病院を元気に退院

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 説 ( Thuyết )

あいだ-2

なくしては

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.