JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 島 ( Đảo )

Chữ 一 ( Nhất )
Share on FacebookShare on Twitter

Kanji:

島

Âm Hán:

Đảo

Nghĩa: 

Đảo,hải đảo,hòn đảo

Kunyomi: .

しま

Onyomi: 

トオ

Cách viết:

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
島守とうしゅđảo chủ
列島れっとうquần đảo
孤島ことうhòn đảo chơ vơ
島人とうじんngười sống ở đảo
半島はんとうbán đảo
島国 しまぐにquốc đảo
子島こしまcù lao
中島なかじまHòn đảo (trong một ao hoặc dòng sông)
島中とうちゅうkhắp đảo , toàn dảo

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 懸 ( Huyền )

  • Chữ 戦 ( Chiến )

  • Chữ 絶 ( Tuyệt )

  • Chữ 約 ( Ước )

Tags: Chữ 島 ( Đảo )
Previous Post

[ JPO ニュース ] 「お金がいくらあるか聞くあやしい電話に気をつけて」

Next Post

[ JPO ニュース ] 先月日本へ旅行に来た外国人 2月でいちばん多い

Related Posts

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 期 ( Kì )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 木 ( Mộc )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 法 ( Pháp )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 示 ( Thị )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 海 ( Hải )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 果 ( Quả )

Next Post

[ JPO ニュース ] 先月日本へ旅行に来た外国人 2月でいちばん多い

Recent News

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

[ JPO ニュース ] ガザ地区 たこをあげて東日本大震災の町に「元気になって」

あいだ -1

そういえば

Bài 19 : Rất ngon

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 1

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 11

[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 1

[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 2

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 男 ( Nam )

あいだ-2

たかが

あいだ -1

といっても

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 7 : ~なら~ ( Nếu là )

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 7 : ~なら~ ( Nếu là )

[ 練習 C ] Bài 37 : 海を埋め立てて造られました

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.