Cùng nhau học tiếng nhật

[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 2

 


A: こんにちは。

     Chào.

B: こんにちは。

     Chào.

Chú thích:

 Là lời chào dùng vào thời gian ban ngày hoặc cũng có thể dùng khi lần đầu gặp nhau trong ngày, bất kể lúc đó là ban ngày hay buổi tối.

A: 先生せんせい、おはようございます。

     Em chào thầy buổi sáng.

B:  おはよう。

     Chào em.

Chú thích:

Khi người hỏi/ trả lời ở vị trí xã hội cao hơn người còn lại thì họ có thể dùng thể thông thường, ngắn gọn. Tuy nhiên người ở vị trí thấp hơn (nếu không thật sự có mối quan hệ thân thiết) vẫn phải dùng thể lịch sự để hỏi/ trả lời với người kia.

Lời chào được dùng khi gặp nhau vào buổi sáng.

A: うみさん じゃーね。

     Umi này, chào nhé.

B:  うん。また明日あした

     Ừ. Mai gặp.

Chú thích:

“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).

“じゃ~ね” thường dùng cho lời chào tạm biệt, kết thúc sự gặp mặt trong thời khắc đó, và hứa hẹn sự gặp gỡ/ tiếp xúc sẽ còn. Mặc dù “さよなら” mang ý nghĩa chào tạm biệt nhưng thường dùng cho các trường hợp chia ly không gặp lại.

A: おさき失礼しつれいします。

     Xin phép về trước

B: おつかれさまー。

     Anh vất vả rồi.

Chú thích:

Mẫu chào hỏi này thường được dùng trong công ty, cơ quan làm việc.

A: あ~あ。

     Aa

B: すみません。

    Xin lỗi.

Chú thích:

“すみません” thường được dùng cho những trường hợp mở lời trước ( xin lỗi, xin phép) cho chủ đề nói. Hoặc dùng để xin lỗi đối với những trường hợp không cố ý, hoặc những việc nhỏ, mức độ nghiêm trọng thấp hơn “ごめんなさい”.

A: いってきます。

    Tôi đi nhé.

B:  いっていらっしゃい。

    Anh đi nhé

Chú thích:

Đây có thể xem như một tập quán của người Nhật, đặc biệt trong gia đình.

Khi đi ra khỏi nhà/ công ty/ cơ quan, người đi sẽ nói và người ở lại cũng cần đáp lại.

A: ただいまー。

    Tôi về rồi đây

B:  おかえりー。

   Mừng anh về nhà.

Chú thích:

Đây có thể xem như một tập quán của người Nhật, đặc biệt trong gia đình.

Khi trở về nhà/ công ty/ cơ quan,  người trở về sẽ nói và người ở nới đó cũng cần đáp lại.

A: どうもありがとうございます。

    Xin cảm ơn

B: いいえ、どういたしまして。

    Không có chi

Chú thích:

Đây là lời cảm ơn và đáp lại phổ biến ở Nhật.

A: いい天気てんきですね。

    Thời tiết đẹp nhỉ.

B: ええ、そうですね。

    Ừ, đúng vậy.

Chú thích:

“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).

“ええ” thường thể hiện sự đồng tình với người còn lại.
/

A: お元気げんきですか?

    Khỏe không?

B:  はい、元気げんきです。

    Vâng, khỏe.

Chú thích:

Thông thường khi gặp nhau người Nhật thường xem đây là một câu chào hỏi cần có, kể cả trong quan hệ công việc hay xã hội.

 

Được đóng lại.