JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 開 ( Khai )

Chữ 千 ( Thiên )
Share on FacebookShare on Twitter

 

Kanji:

開

Âm Hán:

Khai

Nghĩa: 

Khai mạc, khai giảng

Kunyomi: 

ひ (らく)

Onyomi: 

カイ

Cách viết:

 

 

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
不開港ふかいこうcảng đóng
公開こうかいsự công khai; công bố
公開状こうかいじょうbảng công khai; lá thư ngỏ; thư ngỏ
公開表こうかいひょうbảng công khai
再開さいかいsự bắt đầu trở lại

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 有 ( Hữu )

  • Chữ 算 ( Toán )

  • Chữ 夫 ( Phu )

  • Chữ 送 ( Tống )

Tags: Chữ 開 ( Khai )
Previous Post

Chữ 京 ( Kinh )

Next Post

Chữ 明 ( Minh )

Related Posts

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 店 ( Điếm )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 議 ( Nghị )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 界 ( Giới )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 手 ( Thủ )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 院 ( Viện )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 期 ( Kì )

Next Post
Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 明 ( Minh )

Recent News

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 統 ( Thống )

あいだ -1

というものではない

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

[ JPO Tin Tức ] 今年の健康を祈って「七草がゆ」を食べる

[ JPO Tin Tức ] そばの実ができなくて店のそばの値段が上がるかもしれない

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 1 : ~ことにする~ ( Quyết định làm (không làm) gì đó . )

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 109 : ~にしろ/~にせよ ( Cho dù…thì cũng, dẫu cho….thì cũng )

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 42 : ~と同じ~ (  Giống với , tương tự với )

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 58 : ~多分~でしょう~ ( Chắc hẳn là , có lẽ )

Bài 1 : WATASHI  WA  ANNA  DESU ( Tôi là Anna.)

Bài 47 : NIHONGO-KYÔSHI NI NARU NO GA YUME DESU

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 過 ( Qua )

[ Từ Vựng ] Bài 24 : 手伝ってくれますか

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 示 ( Thị )

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.