JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home JPO Tin Tức

[ JPO Tin Tức ] 今年の健康を祈って「七草がゆ」を食べる

日産自動車のゴーン会長が逮捕される
Share on FacebookShare on Twitter

今年ことしの健康けんこうを祈いのって「七草ななくさがゆ」を食たべる

*****

日本にっぽんでは1月がつ7日なのかに、ごはんと春はるの七草ななくさを煮にる「七草ななくさがゆ」を食たべて、今年ことしの健康けんこうを祈いのります。正月しょうがつにおいしい物ものをたくさん食たべたあとに、柔やわらかいおかゆを食たべると、おなかにいいと言いわれています。

愛知県あいちけん豊田市とよたしの神社じんじゃでは、毎年まいとし、近ちかくの畑はたけで育そだてた春はるの七草ななくさを使つかって「七草ななくさがゆ」を作つくります。今年ことしも直径ちょっけい1mの大おおきな鍋なべに、ごはんと「せり」や「なずな」などの草くさを煮にて、500人にんが食たべるぐらいのおかゆを作つくりました。

神社じんじゃにはたくさんの人ひとが集あつまって、熱あついおかゆを食たべていました。毎年まいとし来きている女性じょせいは「健康けんこうを願ねがって食たべました。おいしいです」と話はなしていました。

Bảng Từ Vựng

[ihc-hide-content ihc_mb_type=”show” ihc_mb_who=”2,3,1″ ihc_mb_template=”1″ ]
KanjiHiragananghĩa
健康けんこうkhỏe , khỏe khoắn
春の七草はるのななくさMùa xuân bảy loại thảo mộc
煮るにるnấu
かゆngứa
畑はたけruộng
直径ちょっけいđường kính
鍋なべnồi
芹seri-rau cần tây
なずなcây cải dại
煮るにるnấu
願うねがうao ước , nguyện
七草ななくさBảy loại thảo mộc

Nội Dung Tiếng Việt

Chúng tôi ăn "Nanakusa gayu" để cầu nguyện cho sức khỏe trong năm nay


Tại Nhật Bản, vào ngày 7 tháng 1, chúng tôi ăn ‘'Nanakusa gayu'’ đã nấu từ 7 loại rau củ của mùa xuân với cơm để cầu nguyện cho sức khỏe trong năm nay. Người ta nói rằng sau khi ăn nhiều món ngon trong ngày tết thì nếu ăn cháo mềm sẽ rất tốt cho bụng.

Trong ngôi đền ở thành phố Toyota, tỉnh Aichi, chúng tôi đã nấu món cháo ‘'Nanakusa gayu'’ bằng cách sử dụng 7 loại rau củ của mùa xuân được trồng ở một thửa ruộng gần đó vào mỗi năm. Năm nay chúng tôi cũng nấu món cháo cho khoảng 500 người có thể ăn bằng cách nấu từ các loại rau củ như là '’Seri – rau cần tây’' và 'Nazuna – cây cải dại’' với cơm trong một cái nồi lớn có đường kính 1 m.

Nhiều người đã tập trung tại đền thờ và ăn cháo nóng. Một người phụ nữ đến đây mỗi năm nói "Tôi đã ăn để cầu nguyện cho sức khỏe tốt. Và nó rất ngon."

Chú Thích


健康

    1.体からだや心こころに悪わるいところがなく、元気げんきなようす。

    2.体からだや心こころのぐあい。

春の七草

    1.春はるを代表だいひょうする、セリ・ナズナ・ゴギョウ(ハハコグサ)・ハコベ(ハコベラ)・ホトケノザ(コオニタビラコ)・スズナ(カブ)・スズシロ(大根だいこん)の七種類ななしゅるいの草くさ。昔むかしから正月しょうがつ七日なのかに、おかゆに入いれて食たべると、その年としの健康けんこうによいといわれる。

煮る

    1.水みずやだしじるに、なまの食たべ物ものを入いれ、熱ねつを加くわえて食たべられるようにする。

かゆ

    1.水みずを多おおくして、やわらかくたいたご飯はん。おかゆ。

畑

    1.野菜やさいや穀物こくもつなどを作つくる土地とち。

    2.専門せんもん。

直径

    1.円えんまたは球きゅうの中心ちゅうしんを通とおって、円周えんしゅうや球面上きゅうめんじょうの二点にてんを結むすぶ直線ちょくせん。さしわたし。

鍋

    1.食たべ物ものを煮にるのに使つかう道具どうぐ。

    2.「1)」で煮にながら食たべる料理りょうり。

芹

    1.春はるの七草ななくさの一ひとつ。水田すいでんや小川おがわの岸きしなど、しめった所ところに生はえる。葉はや茎くきに強つよいかおりがある。

なずな

    1.春はるの七草ななくさの一ひとつ。畑はたけや道みちばたに生はえる草くさ。春はるに白しろい小ちいさな花はながたくさん咲さく。ペンペングサ。

煮る

    1.水みずやだしじるに、なまの食たべ物ものを入いれ、熱ねつを加くわえて食たべられるようにする。

願う

    1.(神かみや仏ほとけやほかの人ひとに)こうしてほしいと思おもう。たのむ。望のぞむ。
[/ihc-hide-content]
Tags: học tiếng nhậttiếng nhậttin tức tiếng nhật日本ニュース
Previous Post

[ JPO Tin Tức ] 東京オリンピックのボランティア 18万人以上が申し込む

Next Post

Chữ 知 ( Tri )

Related Posts

日産自動車のゴーン会長が逮捕される
JPO Tin Tức

[ JPO ニュース ] 東日本大震災で被害があった岩手県に新しい鉄道ができる

日産自動車のゴーン会長が逮捕される
JPO Tin Tức

法律の専門家以外の人も参加する「裁判員制度」が10年

アメリカの通信会社「世界で初めて5Gを始めた」と発表
JPO Tin Tức

アメリカの通信会社「世界で初めて5Gを始めた」と発表

「令和」の意味は「beautiful harmony」
JPO Tin Tức

「令和」の意味は「beautiful harmony」

JPO Tin Tức

86歳の三浦雄一郎さん 6960mの山に登るのを中止

日産自動車のゴーン会長が逮捕される
JPO Tin Tức

北朝鮮が発射した物は弾道ミサイルだった

Next Post
Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 知 ( Tri )

Recent News

ルノー「日産とルノーを1つの会社で経営したい」

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

車いすで乗れるタクシー 運転手の研修が必要

[ 練習 B ] Bài 49 : よろしく お伝え ください。

あいだ-2

する

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 2 : ~かたわら~ ( Mặt khác, ngoài ra còn, đồng thời còn, bên cạnh )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 72 : ~いかに~ても ( Dù thế nào thì )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 1 : ~めく~ ( Có vẻ, trở nên, sắp là, có cảm giác như là, là )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 47 : ~てやまない ( Rất… )

アメリカ 窓の掃除のゴンドラが高さ260mでひどく揺れる

アメリカ 窓の掃除のゴンドラが高さ260mでひどく揺れる

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 31 : ~みたい ( Hình như )

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 31 : ~みたい ( Hình như )

あいだ -1

あいだ

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 会 ( Hội)

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.