Kanji:
聞
Âm Hán:
Văn
Nghĩa:
XXXX
Kunyomi ( 訓読み )
こ(む)
Onyomi ( 音読み ).
XXXX
Cách viết:

Ví dụ:
| Kanji | Hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 寝込み | ねこみ | Lúc đang ngủ say; sự ốm liệt giường |
| 入込む | いりこむ | xen |
| 込む | こむ | Đông đúc |
| 巻込む | まきこむ | cuộn vào |
| 人込み | ひとごみ | đám đông người |
| 込める | こめる | Bao gồm |
| 押込む | おしこむ | chen; chèn |
Có thể bạn quan tâm





![[ Từ vựng N5 ] Bài 1](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/11/TV-N5.jpg)
![[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 1 : ~めく~ ( Có vẻ, trở nên, sắp là, có cảm giác như là, là )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/09/N1-1.png)

![[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 22 : ~がほしい ( Muốn )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/08/MS22.jpg)

![[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 1 : ~ことにする~ ( Quyết định làm (không làm) gì đó . )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/09/N2-1.png)