Kanji:
税
Âm Hán:
Thuế
Nghĩa:
Thuế vụ
Kunyomi:
みつぎ
Onyomi:
ゼイ
Cách viết:

Ví dụ:
| Kanji | Hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 二重税 | にじゅうぜい | thuế đánh hai lần |
| 保税品 | ほぜいひん | hàng nợ thuế |
| 住民税 | じゅうみんぜい | thuế cư trú; tiền thuế cư trú |
| 人頭税 | にんとうぜい | Thuế bình quân theo đầu người |
| 付加税 | ふかぜい | Thuế bổ sung |
Có thể bạn quan tâm






![[ Từ vựng N5 ] Bài 1](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/11/TV-N5.jpg)
