JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 技 ( Kỹ )

Chữ 千 ( Thiên )
Share on FacebookShare on Twitter

 

Kanji:

技

Âm Hán:

kỹ

Nghĩa: 

Kỹ thuật, tài năng

Kunyomi ( 訓読み ).

わざ

Onyomi ( 音読み ).

ギ

Cách viết:

Ví dụ:

Kanjihiragananghĩa
技術科学ぎじゅつかがくkhoa học kỹ thuật
寝技ねわざkỹ thuật tấn công đối phương trong tư thế nằm (Judo)
個人技こじんわざkỹ thuật cá nhân
技能手当ぎのうてあてtiền trợ cấp kỹ thuật
技巧ぎこうkỹ xảo
技芸品ぎげいひんnghệ phẩm
技師ぎしkỹ sư
技術を研究するぎじゅつをけんきゅうするnghiên cứu kỹ thuật
妙技みょうぎtuyệt kỹ

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 裁 ( Tài )

  • Chữ 方 ( Phương )

  • Chữ 交 ( Giao )

  • Chữ 六 ( Lục )

Tags: Chữ 技 ( Kỹ )
Previous Post

Chữ 谷 ( Cốc )

Next Post

Chữ 張 ( Trương )

Related Posts

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 市 ( Thị )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 希 ( Hy )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 心 ( Tâm )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 私 ( Tư )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 現 ( Hiện )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 絶 ( Tuyệt )

Next Post
Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 張 ( Trương )

Recent News

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

電動バイクをつくっている日本の4つの会社が協力する

あいだ-2

それに

Bài 1 : WATASHI  WA  ANNA  DESU ( Tôi là Anna.)

Bài 14 : KOKO NI GOMI O SUTETE MO IIDESU KA ( Con vứt rác ở đây có được không ạ? )

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 協 ( Hiệp )

[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 1

[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 26

気象庁 大きな地震や台風のときは手話でも情報を伝える

気象庁 大きな地震や台風のときは手話でも情報を伝える

アルゼンチン 1年前に行方不明になった潜水艦が見つかる

Bài 1 : WATASHI  WA  ANNA  DESU ( Tôi là Anna.)

Bài 26 : TSUGI WA GANBARÔ ( Lần sau bọn mình cùng cố gắng nhé. )

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 車 ( Xa )

あいだ -1

のみ

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.