JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 車 ( Xa )

Chữ 千 ( Thiên )
Share on FacebookShare on Twitter

Kanji:

車

Âm Hán:

Xa

Nghĩa: 

Xe , xe cộ

Kunyomi: 

くるま・くるまへん

Onyomi: 

シャ

Cách viết:

Ví dụ:

KanjiHiragananghĩa
うば車うばぐるまxe nôi trẻ em; xe đẩy trẻ em
車えびくるまえびcon tôm càng
三輪車さんりんしゃxe ba bánh
車で行くくるまでいくđi xe
下車げしゃsự xuống tàu xe; xuống xe; xuống tàu
車の幌くるまのほろmui xe
乗用車じょうようしゃô tô chở khách; xe khách
車大工くるまだいくthợ đóng xe ngựa
車を運転するくるまをうんてんするLái xe
乗車じょうしゃphương tiện giao thông

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 加 ( Gia )

  • Chữ 近 ( Cận )

  • Chữ 川 ( Xuyên )

  • Chữ 取 ( Thủ )

Tags: Chữ 車 ( Xa )
Previous Post

[ JPO Tin Tức ] 太陽の一部が月で見えなくなる「日食」を楽しむ

Next Post

今年の漢字は「災」

Related Posts

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 幕 ( Mạc )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 開 ( Khai )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 切 ( Thiết )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 染 ( Nhiễm )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 空 ( Không )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 理 ( Lí )

Next Post
日産自動車のゴーン会長が逮捕される

今年の漢字は「災」

Recent News

あいだ -1

とかんがえられる

あいだ-2

をよぎなくされる

あいだ-2

でもあるまいし

Bài 1 : Hệ thống chữ viết tiếng Nhật

Bài 17 : Tính từ + SÔ

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

「中国に詐欺の電話をかけるために台湾から日本へ来た」

あいだ -1

のいたり

Bài 1 : WATASHI  WA  ANNA  DESU ( Tôi là Anna.)

Bài 22 : OSOKU NARIMASHITA ( Con đã về muộn. )

あいだ -1

じゃない

Bài 1 : WATASHI  WA  ANNA  DESU ( Tôi là Anna.)

Bài 25 : TSUKUE NO SHITA NI HAIRE ( Chui xuống gầm bàn! )

あいだ-2

ひとつ

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.