JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 私 ( Tư )

Chữ 千 ( Thiên )
Share on FacebookShare on Twitter

 

Kanji:

私

Âm Hán:

Tư

Nghĩa: 

Riêng, việc riêng, của riêng

Kunyomi ( 訓読み ).

わたし(く)

Onyomi ( 音読み ).

シ

Cách viết:

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
私立学校しりつがっこうtrường dân lập
私事しじchuyện bí mật; chuyện riêng tư; chuyện đời tư; việc riêng
公私こうしcông tư; công và tư
私人しじんtư nhân
私淑するししゅくkính yêu; quý mến
私たちわたしたちchúng tôi
私利しりtư lợi

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 朝 ( Triều )

  • Chữ 制 ( Chế )

  • Chữ 引 ( Dẫn )

  • Chữ 法 ( Pháp )

Tags: Chữ 私 ( Tư )
Previous Post

にもなく

Next Post

にもならない

Related Posts

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 原 ( Nguyên )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 複 ( Phức )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 氏 ( Thị )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 来 ( Lai )

Chữ 好 ( Hảo )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 去 ( Khứ )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 力 ( Lực )

Next Post
あいだ -1

にもならない

Recent News

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 集 ( Tập )

あいだ -1

なさい

あいだ-2

Mẫu Câu し+じ

あいだ -1

それところか

あいだ-2

その…その

[ Từ vựng N5 ] Bài 1

[ Từ vựng N5 ] Bài 16

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 32 : ~ながら~ ( Vừa…..vừa )

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 34 : ~はずです ( Chắc chắn , nhất định )

[ Từ Vựng ] Bài 33 : これはどういう意味ですか

Bài 1 : Hệ thống chữ viết tiếng Nhật

Bài 12 : Các động từ thể TA

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 告 ( Cáo )

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.