JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 女 ( Nữ )

Chữ 千 ( Thiên )
Share on FacebookShare on Twitter

 

Kanji:

女

Âm Hán:

Nữ

Nghĩa: 

Phụ nữ

Kunyomi: 

おんな, め

Onyomi: 

ジョ, ニョ, ニョオ

Cách viết:

 

 

 

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
仕え女つかえめNgười hầu gái
処女幕しょじょまくmàng trinh
侍女じじょngười hầu phòng (nữ)
仙女せんにゅtiên nữ
やまとおんなtiên cô
処女しょじょnương tử ; thiếu nữ; xử nữ; trinh trắng; trong trắng

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 直 ( Trực )

  • Chữ 置 ( Trí )

  • Chữ 的 ( Đích )

  • Chữ 場 ( Trường )

 

Tags: Chữ 女 ( Nữ )
Previous Post

Chữ 改 ( Cải )

Next Post

[ JPO Tin Tức ] APEC アメリカと中国の対立で首脳宣言を出さないで終わる

Related Posts

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 居 ( Cư )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 抱 ( Bão )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 発 ( Phát )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 進 ( Tiến )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 小 ( Tiểu )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 描 ( Miêu )

Next Post

[ JPO Tin Tức ] APEC アメリカと中国の対立で首脳宣言を出さないで終わる

Recent News

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 2 : ~ばいいのに~ ( Giá mà, ước chi, đáng lẽ nên )

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 70 : ~かける/~かけだ/~かけの ( Chưa xong, đang dở dang )

あいだ-2

のか

あいだ-2

かならず

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 1 : ~めく~ ( Có vẻ, trở nên, sắp là, có cảm giác như là, là )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 77 : ~がかりだ ( Theo chiều hướng, theo sở thích )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 2 : ~ようになる~ ( Trở nên , trở thành )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 52 : ~おいて~(~於いて)( Ở, tại, trong ( thời điểm, thời gian) )

あいだ-2

あと

あいだ -1

とすれば ( Mẫu 1 )

あいだ -1

てもよろしい

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 空 ( Không )

Chữ 好 ( Hảo )

Chữ 秒 ( Miễu )

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.