Kanji:
井
Âm Hán:
Tỉnh
Nghĩa:
Cái giếng
Kunyomi ( 訓読み )
い
Onyomi ( 音読み ).
セイ, ショオ
Cách viết:

Ví dụ:
| Kanji | Hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 丸天井 | まるてんじょう | mái vòm; vòm |
| 天井値 | てんじょうね | Giá trần |
| 天井 | てんじょう | trần nhà |
| 井戸 | いど | cái giếng; giếng |
| 井泉 | せいせん | giếng nước |
Có thể bạn quan tâm
Kanji:
井
Âm Hán:
Tỉnh
Nghĩa:
Cái giếng
Kunyomi ( 訓読み )
い
Onyomi ( 音読み ).
セイ, ショオ
Cách viết:

Ví dụ:
| Kanji | Hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 丸天井 | まるてんじょう | mái vòm; vòm |
| 天井値 | てんじょうね | Giá trần |
| 天井 | てんじょう | trần nhà |
| 井戸 | いど | cái giếng; giếng |
| 井泉 | せいせん | giếng nước |
Có thể bạn quan tâm