JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 七 ( Thất )

Chữ 一 ( Nhất )
Share on FacebookShare on Twitter

 

Kanji:

七

Âm Hán:

Thất

Nghĩa: 

Bảy

Kunyomi: 

なな, なの

Onyomi: 

シチ

Cách viết:

 

 

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
お七夜おしちやlễ đặt tên
七つななつbảy cái
七五三しちごさんcon số may mắn tốt lành; lễ 357
七十ななじゅうbảy mươi
七十一ななじゅういちbày mốt

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 月 ( Nguyệt )

  • Chữ 四 ( Tứ )

  • Chữ 分 ( Phân )

  • Chữ 時 ( Thời )

Tags: Chữ 七 ( Thất )
Previous Post

Chữ 代 ( Đại )

Next Post

Chữ 田 ( Điền )

Related Posts

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 軽 ( Khinh )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 道 ( Đạo )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 恐 ( Khủng )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 夫 ( Phu )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 緊 ( Khẩn )

Chữ 好 ( Hảo )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 横 ( Hoành )

Next Post
Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 田 ( Điền )

Recent News

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 1 : ~ことにする~ ( Quyết định làm (không làm) gì đó . )

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 49 : ~さしつかえない~ ( Không có vấn đề gì, không gây chướng ngại, không gây cản trở )

あいだ -1

といい

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 2 : ~ようになる~ ( Trở nên , trở thành )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 14 : ~てき(~的)( Mang tính )

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

横浜市の中学校の90% 昼ごはんの時間が「15分」

[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 1

[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 20

あいだ-2

のか

沖縄県 珍しい動物の「ジュゴン」が死んで見つかる

[ Từ Vựng ] Bài 46 : もうすぐ 着く はずです。

あいだ -1

ような ( Mẫu 2 )

Bài 1 : Hệ thống chữ viết tiếng Nhật

Bài 18 : Động từ thể TE + SHIMAIMASHITA

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.