JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 緊 ( Khẩn )

Chữ 一 ( Nhất )
Share on FacebookShare on Twitter

 

Kanji:

緊

Âm Hán:

Khẩn

Nghĩa: 

Cấp bách, căng ( dây )

Kunyomi ( 訓読み )

きび(しい), し(める)

Onyomi ( 音読み ).

キン

Cách viết:

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
緊張きんちょうsự căng thẳng; căng thẳng
緊密にきんみつにkhít khao
緊急救命室きんきゅうきゅうめいしつphòng cấp cứu
緊急きんきゅうcần kíp; cấp bách; khẩn cấp
緊密きんみつchặt chẽ; mật thiết; khăng khít
緊張した情勢きんちょうしたじょうtình hình căng thẳng
緊急なきんきゅうなkhẩn; khẩn cấp

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 抑 ( Ức )

  • Chữ 年 ( Niên )

  • Chữ 敗 ( Bại )

  • Chữ 人 ( Nhân )

Tags: Chữ 緊 ( Khẩn )
Previous Post

あと ( Mẫu 1 )

Next Post

あと ( Mẫu 2 )

Related Posts

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 題 ( Đề )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 者 ( Giả )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 営 ( Doanh )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 有 ( Hữu )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 巨 ( Cự )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 算 ( Toán )

Next Post
あいだ-2

あと ( Mẫu 2 )

Recent News

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 2 : ~ばいいのに~ ( Giá mà, ước chi, đáng lẽ nên )

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 84 : ~きり/~きりだ ( Sau khi…. )

あいだ -1

とんだ

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

パリのノートルダム大聖堂で火事 高い塔が燃える

Bài 1 : Hệ thống chữ viết tiếng Nhật

Bài 35 : Thể khả năng của động từ

あいだ-2

なにしろ

あいだ -1

か

あいだ -1

もらう

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 2 : ~ようになる~ ( Trở nên , trở thành )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 96 : ~にしたがって~ ( Cùng với…, dựa theo…. )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 1 : ~たばかり~ ( Vừa mới )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 51 : ~にすぎない~(~過ぎない)( Chỉ là, không hơn )

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 張 ( Trương )

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.