JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 46 : もうすぐ 着く はずです。

Share on FacebookShare on Twitter
https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/10/46-1-Kotoba.mp3

 

Từ VựngHán TựÂm HánNghĩa
やきます焼きますTHIÊUnướng, rán
わたします渡しますĐỘđưa cho, giao cho
かえってきます帰って来ますQUY LAIvề, trở lại
[バスが~]でます[バスが~]出ますXUẤTxuất phát, chạy [xe buýt ~]
るす留守LƯU THỦđi vắng
たくはいびん宅配便TRẠCH PHỐI TIỆNdịch vụ chuyển đồ đến nhà
げんいん原因NGUYÊN NHÂNnguyên nhân
ちゅうしゃ注射CHÚ XẠtiêm
しょくよく食欲THỰC DỤCcảm giác muốn ăn, cảm giác ngon miệng
パンフレットtờ rơi, tờ quảng cáo
ステレオstereo
こちらđây, đằng này
~のところ~の所SỞquanh ~, xung quanh ~
ちょうどvừa đúng
たったいまたった今KIMvừa mới rồi
いまいいでしょうか。今いいでしょうか。KIMBây giờ tôi làm phiền anh có được không ạ?
ガスサービスセンターtrung tâm dịch vụ ga
ガスレンジbếp ga
ぐあい具合CỤ HỢPtrạng thái, tình hình
どちらさまでしょうかどちら様でしょうか。DẠNG Ai đấy ạ?
むかいます向かいますHƯỚNGhướng đến, trên đường đến
おまたせしましたお待たせしましたĐÃIXin lỗi vì để anh/ Chị phải đợi
ちしき知識TRI THỨCtri thức, kiến thức
ほうこ宝庫BẢO KHỐkho báu
てに はいります「じょうほう」手に入ります[情報が~]THỦ NHẬP TÌNH BÁOlấy được, thu thập được [Thông tin]
システムhệ thống
たとえば例えばLỆví dụ, chẳng hạn
キーワードtừ khóa
いちぶぶん一部分NHẤT BỘ PHẬNmột bộ phận
にゅうりょくします入力しますNHẬP LỰCnhập
びょう秒MIẾUgiây
でます「ほんが~」でます[本が~]BẢNđược xuất bản [quyển sách ~]
Previous Post

きらいがある

Next Post

[ Ngữ Pháp ] Bài 46 : もうすぐ 着く はずです。

Related Posts

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] BÀI 21 : 私もそうと思います

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] BÀI 8 : そろそろ失礼します

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 41 : 荷物をお預かっていただけませんか

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] BÀI 15 : ご家族は?

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 37 : 海を埋め立てて造られました

Từ Vựng

[ Từ Vựng ] Bài 32 : 病気かもしれません

Next Post

[ Ngữ Pháp ] Bài 46 : もうすぐ 着く はずです。

Recent News

あいだ -1

いっこうに

[ JPO Tin Tức ] 群馬県 わらで大きな「いのしし」などを作る

あいだ -1

かねない

Bài 2 : それは何ですか? ( Đấy là cái gì? )

Bài 18 : 秋葉原には、どう行けばいいですか? ( Đi đến Akihabara như thế nào ạ? )

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

会社の忘年会「本当は参加したくない」人が40%以上

Bài 2 : それは何ですか? ( Đấy là cái gì? )

Bài 28 : どうしましたか? ( Anh bị làm sao vậy? )

あいだ-2

のでは

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 緊 ( Khẩn )

Bài 1 : WATASHI  WA  ANNA  DESU ( Tôi là Anna.)

Bài 40 : ATAMA GA ZUKIZUKI SHIMASU (Đầu con đau như búa bổ)

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 2 : ~かたわら~ ( Mặt khác, ngoài ra còn, đồng thời còn, bên cạnh )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 98 : ~てこそはじめて ( Nếu có….thì có thể được, nếu không thì khó mà )

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.