JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 庭 ( Đình )

Chữ 一 ( Nhất )
Share on FacebookShare on Twitter

Kanji:

庭

Âm Hán:

Đình

Nghĩa: 

Sân trước

Kunyomi ( 訓読み )

にわ

Onyomi ( 音読み )

テイ

Cách viết:

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
内庭ないていSân bên trong; sân trong
庭仕事にわしごとCông việc làm vườn
庭木にわきCây trồng trong vườn
前庭ぜんていvườn trước; sân trước
家庭欄かていらんchuyên mục về gia đình ở trong báo chí
庭石にわいしĐá lát trong vườn
家庭かていgia đình
中庭なかにわsân trong
庭下駄にわげたguốc đi trong vườn

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 挙 ( Cử )

  • Chữ 究 ( Cứu )

  • Chữ 点 ( Điểm )

  • Chữ 館 ( Quán )

Tags: Chữ 庭 ( Đình )
Previous Post

なぜか

Next Post

なぜ…かというと

Related Posts

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 学 ( Học )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 番 ( Phiên )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 徒 ( Đồ )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 規 ( Quy )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 計 ( Kê,kế )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 提 ( Đề )

Next Post
あいだ -1

なぜ...かというと

Recent News

あいだ -1

といって

[ Giáo trình Kanji Look and learn ] Bài 1

[ Giáo trình Kanji Look and learn ] Bài 19

Tìm hiểu thủ tục và mọi bí quyết trong việc kinh doanh ở Nhật Bản!

Tìm hiểu thủ tục và mọi bí quyết trong việc kinh doanh ở Nhật Bản!

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 私 ( Tư )

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 草 ( Thảo )

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 5 : ~と~ ( Hễ mà )

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 5 : ~と~ ( Hễ mà )

あいだ -1

なにやら

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

グリコ 日本で初めて赤ちゃんの液体ミルクを作る

あいだ-2

いぜん ( Mẫu 1 )

[ 練習 A ] BÀI 11 : これをお願いします

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.