JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 学 ( Học )

Chữ 千 ( Thiên )
Share on FacebookShare on Twitter

 

Kanji:

学

Âm Hán:

 Học

Nghĩa: 

Học sinh, học thuyết

Kunyomi: 

まな(ぶ)

Onyomi: 

ガク

Cách viết:

 

 

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
中学ちゅうがくtrung học
中学校ちゅうがっこうtrường trung học
中学生ちゅうがくせいhọc sinh trung học
人相学にんそうがくThuật xem tướng mạo; nhân tướng học
人間学にんげんがくNhân chủng học

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 代 ( Đại )

  • Chữ 員 ( Viên )

  • Chữ 対 ( Đối )

  • Chữ 金 ( Kim )

Tags: Chữ 学 ( Học )
Previous Post

Chữ 高 ( Cao )

Next Post

Chữ 定 ( Định )

Related Posts

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 混 ( Hỗn )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 進 ( Tiến )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 臨 ( Lâm )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 直 ( Trực )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 導 ( Đạo )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 歳 ( Tuế )

Next Post
Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 定 ( Định )

Recent News

[ JPO ニュース ] 福島県大熊町 町を守る「じじい部隊」の活動が終わる

ゴールデン・エクスペリエンス Damnoen Saduak Floating Market

ゴールデン・エクスペリエンス Damnoen Saduak Floating Market

[ JPO ニュース ] オリンピックの仕事をしている桜田大臣がやめる

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 自 ( Tự )

あいだ-2

にそういない

Những ngành nghề hot mà giới trẻ Nhật theo đuổi

Những ngành nghề hot mà giới trẻ Nhật theo đuổi

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 2 : ~ばいいのに~ ( Giá mà, ước chi, đáng lẽ nên )

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 124 : ~をめぐる~ ( Xoay quanh )

[ JPO Tin Tức ] 東京都 日本で初めて通路に段がないバスの運転が始まる

[ Từ Vựng ] BÀI 11 : これをお願いします

あいだ-2

いかに…ても

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.