Cấu trúc 1
まず ( Trước hết )
Ví dụ:
① まずはじめに、本日の予定をお知らせいたします。
Trước hết, tôi xin giới thiệu chương trình hôm nay.
② ≪司会者の発言≫次にみなさんのご意見をお伺いしたいと思います。では、まず川口さんからお願いします。
< lời của người dẫn chương trình > Sau đây xin phép được nghe ý kiến của các bạn. Trước hết, mời anh Kawaguchi.
③ 今年の夏は暑いらしいから、ボーナスが入ったら、まずクーラーを買おうと思っている。
Nghe nói hè năm nay sẽ nóng, tôi định nếu nhận được tiền thưởng sẽ mua một chiếc máy lạnh.
④ 日本の年中行事として、まず盆と正月が挙げられる。
Nói tới những ngày lễ trong năm của Nhật Bản, trước hết phải kể tới lễ Ô-bôn và Tết.
⑤ その国の文化を知るには、まず言葉からだ。
Để hiểu văn hoá một quốc gia, trước hết là bắt đầu từ ngôn ngữ.
Ghi chú:
Diễn đạt ý nghĩa 「最初に」(đầu tiên là), 「一等に」(thứ nhất là ). Các ví dụ (4), (5) có nghĩa là 「他のものはさておき」 (những cái khác thì tính sau).
Cấu trúc 2
まずは ( Tạm thời / trước hết )
Ví dụ:
① まずは一安心した。
Tạm thời thì đã yên tâm rồi.
② ≪手紙≫まずはご報告まで。
< trong thư > Tạm thời tôi cứ báo cáo trước như thế đã.
③ ≪手紙≫取り急ぎ、まずはお礼まで。
< trong thư > Trước hết, xin gửi lời cảm ơn anh.
④ ≪手紙≫まずは用件のみにて、失礼いたします。
< trong thư > Xin phép tạm thời được báo lại vấn đề như thế.
Ghi chú:
Diễn đạt ý nghĩa 「完全にではないが、一応は」, 「充分ではないがとりあえず」 (tuy chưa được đầy đủ, nhưng trước mắt thì cứ thế đã). Ví dụ (1) là cách nói thành ngữ, có nghĩa 「まずはほっとした」 (tạm thời thì yên tâm rồi), 「まずはよかった」(tạm thời thì là tốt) và có thể nói cách khác là 「なにはともあれ」, 「とにかく」 (cái khác thì sau cũng được). Các ví dụ từ (2) đến (4) là thành ngữ ở cuối thư.
Cấu trúc 3
まずかん…だろう/…まい ( Chắc chắn /chắc là… )
Ví dụ:
① 患者:もう、普通の生活に戻っても大丈夫でしょうか。
Bệnh nhân : Tôi đã có thể trở về cuộc sống bình thường được chưa ?
医者:そうですね。無理さえしなければ、まず大丈夫でしょう。
Bác sĩ : Ừ, nếu không làm gì quá sức cả thì chắc chắn là ổn thôi.
② 予算は十分にあるから、足りなくなることはまずないだろう。
Ngân quỹ đầy đủ nên chắc chắn không thể có chuyện thiếu tiền được.
③ 山田氏の当選はまず間違いあるまい。
Ông Yamada chắc là sẽ trúng cử thôi.
④ この怪我ではまず助かるまい。
Với vết thương này thì chắc không qua khỏi được.
⑤ この案に反対する人はまずいない。
Đề xuất này chắc chắn không ai phản đối.
⑥ 彼が一度「だめだ」と言ったら、もう可能性はないと思ってまず間違いない。
Anh ấy mà đã nói “không được” thì có thể hiểu là không còn khả năng nữa. Chắc chắn không sai đâu.
Ghi chú:
Đi kèm với 「…だろう」(chắc là), 「…まい」(chắc là không) để diễn đạt ý suy đoán của người nói khá là chắc chắn. Cụm 「まず…ない」 có nghĩa là 「まず…ないだろう」, nhưng là một cách nói trang trọng có tính chất văn viết. Khi không đi cùng 「…だろう」 như các ví dụ (5), (6) thì suy đoán tỏ ra mạnh và chắc chắn hơn.
Có thể bạn quan tâm





![[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 1 : ~たばかり~ ( Vừa mới )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/08/N3.jpg)
![[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 1 : ~ことにする~ ( Quyết định làm (không làm) gì đó . )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/09/N2-1.png)
![[ 1000 Chữ hán thông dụng ] – Bài 1](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/09/1000.png)



