Cùng nhau học tiếng nhật

Bài 49 : Các ngày trong tháng và các tháng trong năm

 

1 . Các ngày trong tháng

  
TSUITACHIMồng 1
FUTSUKAMồng 2
MIKKAMồng 3
YOKKAMồng 4
ITSUKAMồng 5
MUIKAMồng 6
NANOKAMồng 7
YÔKAMồng 8
KOKONOKAMồng 9
TÔKAMồng 10
JÛICHINICHINgày 11
HATSUKANgày 20
NIJÛYOKKANgày 24

 

 

 

 

 

2 . Các tháng trong năm

  
ICHIGATSUTháng 1
NIGATSUTháng 2
SANGATSUTháng 3
SHIGATSUTháng 4
GOGATSUTháng 5
ROKUGATSUTháng 6
SHICHIGATSUTháng 7
HACHIGATSUTháng 8
KUGATSUTháng 9
JÛGATSUTháng 10
JÛICHIGATSUTháng 11
JÛNIGATSUTháng 12

 

Được đóng lại.