1 . Các ngày trong tháng
| TSUITACHI | Mồng 1 |
| FUTSUKA | Mồng 2 |
| MIKKA | Mồng 3 |
| YOKKA | Mồng 4 |
| ITSUKA | Mồng 5 |
| MUIKA | Mồng 6 |
| NANOKA | Mồng 7 |
| YÔKA | Mồng 8 |
| KOKONOKA | Mồng 9 |
| TÔKA | Mồng 10 |
| JÛICHINICHI | Ngày 11 |
| HATSUKA | Ngày 20 |
| NIJÛYOKKA | Ngày 24 |
2 . Các tháng trong năm
| ICHIGATSU | Tháng 1 |
| NIGATSU | Tháng 2 |
| SANGATSU | Tháng 3 |
| SHIGATSU | Tháng 4 |
| GOGATSU | Tháng 5 |
| ROKUGATSU | Tháng 6 |
| SHICHIGATSU | Tháng 7 |
| HACHIGATSU | Tháng 8 |
| KUGATSU | Tháng 9 |
| JÛGATSU | Tháng 10 |
| JÛICHIGATSU | Tháng 11 |
| JÛNIGATSU | Tháng 12 |







![[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 1 : ~たばかり~ ( Vừa mới )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/08/N3.jpg)