Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật まずCấu trúc 1 まず ( Trước hết ) Ví dụ: ① まずはじめに、本日ほんじつの予定よていをお知しらせいたします。 Trước hết, tôi xin giới thiệu chương trình ... Read more