JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

あいだ -1

あいだ -1
Share on FacebookShare on Twitter

Cấu Trúc

Nのあいだ <không gian>  giữa / trong N

Ví dụ:

①ステレオと本棚ほんだなの間あいだにテレビを置おいた。

    Tôi đặt chiếc tivi ở giữa máy nghe nhạc và kệ sách.

②古本ふるほんを買かったら、ページの間あいだに1万円札まんえんさつがはさまってた。

    Khi mua quyển sách cũ về, tôi bỗng thấy có tờ 10 nghìn yên kẹp bên trong.

③大阪おおさかまでの間かんのどこかで駅弁えきべんを買かって食たべよう。

    Trên đường đến Osaka mình ghé nhà ga nào đó mua cơm hộp ăn nhé.

Ghi chú :

Diễn đạt không gian nằm giữa hai vật, hai địa điểm. Nếu muốn nêu rõ hai vật hay hai địa điểm đó thì dùng như (1) là「NとNのあいだ」.

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  1. いらい

  2. いまや

  3. いまにも

  4. いまに

Previous Post

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 27

Next Post

あいだ-2

Related Posts

あいだ -1
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

Mẫu câu ま

あいだ-2
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

がゆえ

あいだ -1
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

てこそ

あいだ -1
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

むやみに

あいだ -1
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

ほしがる

あいだ-2
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

Mẫu câu せ+ぜ

Next Post
あいだ-2

あいだ-2

Recent News

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 2 : ~かたわら~ ( Mặt khác, ngoài ra còn, đồng thời còn, bên cạnh )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 146 : ~にたえない ( Không thể ….nổi )

あいだ-2

にあって

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 業 ( Nghiệp )

あいだ -1

お…くださる

あいだ -1

おもったら

[ 文型-例文 ] Bài 25 : いろいろお世話になりました

Bài 7 : Anh/Chị có thể cho tôi biết địa chỉ liên lạc được không ?

あいだ-2

むけ

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 2 : ~ようになる~ ( Trở nên , trở thành )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 116 : ~わけだ~ ( có nghĩa là…, là vì… )

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 抱 ( Bão )

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.