JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

いまにも

あいだ-2
Share on FacebookShare on Twitter

Cấu trúc

いまにも sắp… tới nơi

[いまにもV-そうだ]

Ví dụ:

① 今いまにも雨あめが降ふりそうだ。
      Trời sắp mưa tới nơi rồi.

② 彼女かのじょは今いまにも泣なき出だしそうな顔かおをしていた。
      Lúc ấy cô ta có bộ mặt như sắp khóc tới nơi.

③ 「助たすけてくれ」と彼かれは今いまにも死しにそうな声こえを出だした。
      Anh ta đã la lên như sắp chết tới nơi “Cứu tôi Với”.

④ 嵐あらしはますます激はげしくなり、小ちいさな船ふねは今いまにも沈しずみそうに波なみにもまれていた。
    Cơn bão càng lúc càng trở nên dữ dội, con tàu nhỏ bé bị những con sóng dày vò như sắp chìm tới nơi.

Ghi chú:

Nói về trạng thái một điều gì đó trông như sắp sửa được thực hiện tức thì. Dùng trong một tình huống khá cấp bách.

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  1. てもよろしい

  2. てもみない 

  3. てもしかたがない

  4. てもさしつかえない

Tags: いまにも
Previous Post

いまに

Next Post

Chữ 昇 ( Thăng )

Related Posts

あいだ-2
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

んじゃない

あいだ -1
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

といった

あいだ-2
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

でもあるまいし

あいだ-2
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

もと

あいだ -1
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

そこへ

あいだ -1
Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật

ほか

Next Post
Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 昇 ( Thăng )

Recent News

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 始 ( Thủy )

あいだ -1

Mẫu câu ふ+ぶ

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 2 : ~かたわら~ ( Mặt khác, ngoài ra còn, đồng thời còn, bên cạnh )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 82 : ~ぐるみ ( Toàn bộ, toàn thể )

あいだ-2

やすい

[ 練習 C ] Bài 9 : 残念です

あいだ-2

ひとり…のみならず

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 旬 ( Tuần )

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 度 ( Độ )

Ở Nhật có lừa đảo không? Làm sao để tránh lừa đảo tại Nhật?

Ở Nhật có lừa đảo không? Làm sao để tránh lừa đảo tại Nhật?

[ 練習 C ] Bài 49 : よろしく お伝え ください。

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.