JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 昇 ( Thăng )

Chữ 一 ( Nhất )
Share on FacebookShare on Twitter

Kanji:

昇

Âm Hán:

Thăng

Nghĩa: 

Lên cao, tiến lên, tăng lên

Kunyomi: .

のぼ (る)

Onyomi: 

ショオ

Cách viết:

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
昇級するしょうきゅうthăng cấp
昇天しょうてんthăng thiên
昇るのぼるlên cao; thăng cấp; tăng lên; leo trèo
昇進するしょうしんするTiến thân
昇格しょうかくsự thăng cấp; sự tăng bậc; thăng chức
上昇じょうしょう sự tiến lên
昇給するしょうきゅうtăng lương
昇級しょうきゅうsự thăng cấp

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 塚 ( Trũng )

  • Chữ 田 ( Điền )

  • Chữ 聴 ( Thính )

  • Chữ 七 ( Thất )

Tags: Chữ 昇 ( Thăng )
Previous Post

いまにも

Next Post

いまや

Related Posts

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 昨 ( Tạc )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 権 ( Quyền )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 式 ( Thức )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 団 ( Đoàn )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 数 ( Số )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 性 ( Tính )

Next Post
あいだ -1

いまや

Recent News

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 必 ( Tất )

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

原子力発電所で事故があった福島県大熊町に役場が戻る

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

家族など6人が殺された事件 血が付いたナタが見つかる

あいだ-2

ぜひ

[ Ngữ Pháp ] Bài 30 : チケットを予約しておきます

あいだ -1

とんだ

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 1 : ~(も)~し、~し~( Không những mà còn ,  vừa  vừa )

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 1 : ~(も)~し、~し~( Không những mà còn , vừa vừa )

あいだ-2

Mẫu câu は+ば+ぼ

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 8 : ~ば~ ( Nếu )

[ Mẫu câu ngữ pháp N4 ] Câu 8 : ~ば~ ( Nếu )

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 血 ( Huyết )

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.