| Kanji | Âm Hán | Nghĩa |
|---|---|---|
| 阝 | BỘ PHỤ | |
| 鉄 | THIẾT | sắt |
| 開 | KHAI | mở |
| 辺 | BIÊN | lân cận |
| 郊 | GIAO | ngoại ô |
| 郎 | LANG | đàn ông |
| 部 | BỘ | phòng, bộ phận |
| 郵 | BƯU | bưu điện |
| 都 | ĐÔ | thủ đô |
| 酉 | BỘ DẬU | |
| 配 | PHỐI | phân phối |
| 週 | CHU | tuần lễ |
| 進 | TIẾN | tiến bộ |
| 遊 | DU | đi chơi |
| 運 | VẬN | vận động |
| 過 | QUÁ | đi qua |
| 長 | TRƯỜNG | dài |
| 重 | TRỌNG | nặng |
| 鉛 | DUYÊN | bút chì |
| 銀 | NGÂN | ngân hàng |
| kanji | hiragana | Âm hán | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 海運 | かいうん | HẢI VẬN | Vận tải biển |
| 過去 | かこ | QUÁ KHỨ | Quá khứ |
| 通過 | つうか | THÔNG QUÁ | Vượt qua, đi qua |
| 創造 | そうぞう | SÁNG TẠO | Sáng tạo |
| 構造 | こうぞう | CẤU TẠO | Cấu tạo |
| 人造 | じんぞう | NHÂN TẠO | Nhân tạo |
| 関連 | かんれん | QUAN LIÊN | Liên quan |
| 連休 | れんきゅう | LIÊN HƯU | Kì nghỉ dài ngày |
| 翌週 | よくしゅう | DỰC CHU | Tuần tới |
| 週末 | しゅうまつ | CHU MẠT | Cuối tuần |
| 週刊 | しゅうかん | CHU SAN | Tuần san |
| 促進 | そくしん | XÚC TIẾN | Thúc đẩy, xúc tiến |
| 進展 | しんてん | TIẾN TRIỂN | Tiến triển |
| 昇進 | しょうしん | THĂNG TIẾN | Thăng tiến, thăng chức |
| 進化 | しんか | TIẾN HÓA | Tiến hóa |
| 道徳 | どうとく | ĐẠO ĐỨC | Đạo đức |
| 歩道 | ほどう | BỘ ĐẠO | Lề đường, vỉa hè |
| 配達 | はいたつ | PHỐI ĐẠT | Đưa cho, phân phát |
| 達成 | たっせい | ĐẠT THÀNH | Đạt được |
| 速達 | そくたつ | TỐC ĐẠT | Chuyển phát nhanh |
| 違反 | いはん | VI PHẢN | Vi phạm |
| 相違 | そうい | TƯƠNG VI | Khác nhau, chênh lệch |
| 遠慮 | えんりょ | VIỄN LỰ | Ngần ngại |
| 遅延 | ちえん | TRÌ DUYÊN | Trì hoãn |
| 遅刻 | ちこく | TRÌ KHẮC | Đến trễ |
| 当選 | とうせん | ĐƯƠNG TUYỂN | Trứng cử, trúng giải |
| 開封 | かいふう | KHAI PHONG | Mở thư |
| 選択 | せんたく | TUYỂN TRẠCH | Lựa chọn, tuyển lựa |
| 部落 | ぶらく | BỘ LẠC | Bộ lạc |
| 郵便 | ゆうびん | BƯU TIỆN | Thư từ, dịch vụ bưu điện |
| 郵税 | ゆうぜい | BƯU THUẾ | Bưu phí |
| 都会 | とかい | ĐÔ HỘI | Thành thị |
| 首都 | しゅと | THỦ ĐÔ | Thủ đô |
| 都心 | としん | ĐÔ TÂM | Trung tâm thành phố |
| 配布 | はいふ | PHỐI BỐ | Phân phát, cung cấp |
| 年配 | ねんぱい | NIÊN PHỐI | Có tuổi |
| 医者 | いしゃ | Y GIẢ | Bác sĩ |
| 重視 | じゅうし | TRỌNG THỊ | Coi trọng |
| 民間 | みんかん | DÂN GIAN | Tư nhân |
| 空間 | くうかん | KHÔNG GIAN | Chỗ trống |
| 税関 | ぜいかん | THUẾ QUAN | Thuế quan |
| 重複 | じゅうふく | TRỌNG PHỨC | Lặp lại |
| 慎重 | しんちょう | THẬN TRỌNG | Thận trọng |
| 体重 | たいじゅう | THỂ TRỌNG | Thể trọng, trọng lượng cơ thể |
| 野菜 | やさい | DÃ THÁI | Rau |
| 鉛筆 | えんぴつ | DUYÊN BÚT | Bút chì |
| 亜鉛 | あえん | Á DUYÊN | Kẽm |
| 成長 | せいちょう | THÀNH TRƯỞNG | Trưởng thành |
| 長期 | ちょうき | TRƯỜNG KÌ | Thời gian dài, dài hạn |
| 水門 | すいもん | THỦY MÔN | Cống rãnh |
| 選挙 | せんきょ | TUYỂN CỬ | Tuyển cử, bầu cử |
| 近辺 | きんぺん | CẬN BIÊN | Vùng phụ cận |
| 周辺 | しゅうへん | CHU BIÊN | Vùng xung quanh |
| 門歯 | もんし | MÔN XỈ | Răng cửa |
| 閉店 | へいてん | BẾ ĐIẾM | Đóng cửa hàng |
| 閉会 | へいかい | BẾ HỘI | Bế mạc hội nghị |
![[ Hán tự và từ ghép ] Bài 1](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/08/han-tu-va-tu-ghep-1.jpg)




