| Kanji | Âm hán | Nghĩa |
|---|---|---|
| 賃 | NHẪM | thuê |
| 賞 | THƯỞNG | giải thưởng |
| 辛 | TÂN | cay |
| 弁 | BIỆN | hùng biện |
| 貨 | HÓA | hàng hóa |
| 責 | TRÁCH | trách nhiệm |
| 踊 | DŨNG | khiêu vũ |
| 車 | XA | xe hơi |
| 辞 | TỪ | từ chức |
| 売 | MẠI | bán |
| 走 | TẨU | chạy |
| 起 | KHỞI | thức dậy |
| 越 | VIỆT | vượt qua |
| 趣 | THÚ | thú vị |
| 足 | TÚC | chân |
| 軽 | KHINH | nhẹ |
| 輸 | THÂU | chuyên chở |
| 転 | CHUYỂN | vận chuyển |
| 退 | THOÁI | rút lui |
| 通 | THÔNG | đi qua |
| Kanji | Hiragana | Âm hán | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 後退 | こうたい | HẬU THOÁI | Suy thoái kinh tế |
| 中途 | ちゅうと | TRUNG ĐỒ | Nửa chừng |
| 賛否 | さんぴ | TÁN PHỦ | Tán thành và chống đối |
| 赤道 | せきどう | XÍCH ĐẠO | Xích đạo |
| 赤飯 | せきはん | XÍCH PHẠN | Cơm đỏ (đậu và mochi) |
| 競走 | きょうそう | CẠNH TẨU | Cuộc chạy đua |
| 走路 | そうろ | TẨU LỘ | Đường đua |
| 遠足 | えんそく | VIỄN TÚC | Chuyến dã ngoại |
| 補足 | ほそく | BỔ TÚC | Bổ sung |
| 駐車 | ちゅうしゃ | TRÚ XA | Đậu xe |
| 車体 | しゃたい | XA THỂ | Thân xe |
| 起動 | きどう | KHỞI ĐỘNG | Khởi động |
| 郵送 | ゆうそう | BƯU TỐNG | Thư từ |
| 放送 | ほうそう | PHÓNG TỐNG | Phát sóng |
| 転送 | てんそう | CHUYỂN TỐNG | Truyền đi |
| 起点 | きてん | KHỞI ĐIỂM | Điểm xuất phát |
| 情趣 | じょうしゅ | TÌNH THÚ | Tâm tính |
| 満足 | まんぞく | MÃN TÚC | Thỏa mãn, hài lòng |
| 汽車 | きしゃ | KHÍ XA | Tàu hỏa chạy bằng hơi nước |
| 列車 | れっしゃ | LIỆT XA | Tàu hỏa thông thường |
| 軟派 | なんぱ | NHUYỄN PHÁI | Tán tỉnh, cưa cẩm |
| 軟水 | なんすい | NHUYỄN THỦY | Nước mềm |
| 密輸 | みつゆ | MẬT THÂU | Buôn lậu |
| 回転 | かいてん | HỒI CHUYỂN | Xoay chuyển |
| 移転 | いてん | DI CHUYỂN | Di chuyển |
| 柔軟 | じゅうなん | NHU NHUYỄN | Mềm dẻo, linh hoạt |
| 軽傷 | けいしょう | KHINH THƯƠNG | Vết thương nhẹ |
| 軽視 | けいし | KHINH THỊ | Coi thường, xem nhẹ |
| 輸送 | ゆそう | THÂU TỐNG | Chuyên chở, vận tải |
| 転校 | てんこう | CHUYỂN HIỆU | Chuyển trường |
| 雄弁 | ゆうべん | HÙNG BIỆN | Hùng biện |
| 弁償 | べんしょう | BIỆN THƯỜNG | Bồi thường |
| 弁護 | べんご | BIỆN HỘ | Biện hộ |
| 辞任 | じにん | TỪ NHIỆM | Từ chức |
| 辞典 | じてん | TỪ ĐIỂN | Từ điển |
| 世辞 | せじ | THẾ TỪ | Tâng bốc, ca tụng |
| 農民 | のうみん | NÔNG DÂN | Nông dân |
| 農業 | のうぎょう | NÔNG NGHIỆP | Nông nghiệp |
| 通信 | つうしん | THÔNG TÍN | Thông tin, truyền thông |
| 通知 | つうち | THÔNG TRI | Thông báo |
| 普通 | ふつう | PHỔ THÔNG | Bình thường |
| 歓迎 | かんげい | HOAN NGHÊNH | Hoan nghênh, chào mừng |
| 迎合 | げいごう | NGHÊNH HỢP | Tâng bốc, nịnh nọt |
| 前途 | ぜんと | TIỀN ĐỒ | Tiền đồ |
![[ Hán tự và từ ghép ] Bài 1](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/08/han-tu-va-tu-ghep-1.jpg)

![[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 41 : ~ほど~ない~ ( Không … bằng )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/08/N5-1.png)

![[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 2 : ~ばいいのに~ ( Giá mà, ước chi, đáng lẽ nên )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/09/N2-2.png)

![[ Từ vựng N5 ] Bài 1](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/11/TV-N5.jpg)
