No Result
View All Result
| kanji | Âm Hán | Nghĩa |
|---|
| 由 | DO | lý do |
| 町 | ĐINH | thành thị |
| 留 | LƯU | ở lại |
| 番 | PHIÊN | thứ tự |
| 当 | ĐƯƠNG | bây giờ |
| 疲 | BÌ | mệt |
| 痛 | THỐNG | đau đớn |
| 登 | ĐĂNG | leo |
| 白 | BẠCH | màu trắng |
| 的 | ĐÍCH | mục đích |
| 皿 | MÃNH | cái đĩa |
| 直 | TRỰC | trực tiếp |
| 真 | CHÂN | chân thật |
| 眼 | NHÃN | con mắt |
| 知 | TRI | biết |
| 石 | THẠCH | đá |
| 示 | THỊ | hiển thị |
| 祖 | TỔ | tổ tiên |
| 神 | THẦN | thần linh |
| 禁 | CẤM | cấm đoán |
| Kanji | Hiragana | Âm Hán | Nghĩa |
|---|
| 自由 | じゆう | TỰ DO | Tự do |
| 経由 | けいゆ | KINH DO | Thông qua đường |
| 長男 | ちょうなん | TRƯỞNG NAM | Trưởng nam |
| 町村 | ちょうそん | ĐINH THÔN | Thành phố và làng mạc |
| 境界 | きょうかい | CẢNH GIỚI | Biên giới |
| 停留 | ていりゅう | ĐÌNH LƯU | Dừng lại |
| 交番 | こうばん | GIAO PHIÊN | Đồn cảnh sát |
| 順番 | じゅんばん | THUẬN PHIÊN | Thứ tự |
| 計画 | けいかく | KẾ HỌA | Kế hoạch |
| 画像 | がぞう | HỌA TƯỢNG | Hình ảnh |
| 担当 | たんとう | ĐẢM ĐƯƠNG | Chịu trách nhiệm |
| 重病 | じゅうびょう | TRỌNG BỆNH | Bệnh nặng |
| 病人 | びょうにん | BỆNH NHÂN | Người bệnh |
| 苦痛 | くつう | KHỔ THỐNG | Đau đớn, thống khổ |
| 登録 | とうろく | ĐĂNG LỤC | Đăng ký |
| 発行 | はっこう | PHÁT HÀNH | Phát hành |
| 白人 | はくじん | BẠCH NHÂN | Người da trắng |
| 劇的 | げきてき | KỊCH ĐÍCH | Kịch tính |
| 目標 | もくひょう | MỤC TIÊU | Mục tiêu |
| 直接 | ちょくせつ | TRỰC TIẾP | Trực tiếp |
| 垂直 | すいちょく | THÙY TRỰC | Thẳng đứng, thẳng góc |
| 相互 | そうご | TƯƠNG HỖ | Tương hỗ, qua lại |
| 真空 | しんくう | CHÂN KHÔNG | Chân không |
| 真実 | しんじつ | CHÂN THẬT | Chân thật |
| 安眠 | あんみん | AN MIÊN | Ngủ ngon |
| 近眼 | きんがん | CẬN NHÃN | Cận thị |
| 両眼 | りょうがん | LƯỠNG NHÃN | Đôi mắt |
| 認知 | にんち | NHẬN TRI | Thừa nhận, công nhận |
| 短気 | たんき | ĐOẢN KHÍ | Nóng nảy |
| 短波 | たんぱ | ĐOẢN BA | Sóng ngắn |
| 石炭 | せきたん | THẠCH THAN | Than đá |
| 研修 | けんしゅう | NGHIÊN TU | Tu nghiệp |
| 展示 | てんじ | TRIỂN THỊ | Trưng bày |
| 表示 | ひょうじ | BIỂU THỊ | Biểu thị, hiển thị |
| 祖国 | そこく | TỔ QUỐC | Tổ quốc, đất nước mình |
| 祝賀 | しゅくが | CHÚC HẠ | Chúc mừng |
| 精神 | せいしん | TINH THẦN | Tinh thần |
| 祭礼 | さいれい | TẾ LỄ | Tế lễ, lễ hội tôn giáo |
| 国禁 | こっきん | QUỐC CẤM | Quốc cấm |
| 禁酒 | きんしゅ | CẤM TỬU | Cấm uống rượu |
| 謝礼 | しゃれい | TẠ LỄ | Tạ lễ |
No Result
View All Result