No Result
View All Result
| Kanji | Hiragana | Nghĩa |
|---|
| 整 | CHỈNH | chỉnh sửa |
| 斗 | BỘ ĐẨU | |
| 斤 | BỘ CÂN | |
| 断 | ĐOẠN | từ chối, cắt đứt |
| 旅 | LỮ | đi lại, du lịch |
| 日 | NHẬT | ngày, mặt trời |
| 明 | MINH | sáng |
| 昔 | TÍCH | ngày xưa |
| 映 | ÁNH | phản chiếu |
| 昨 | TẠC | vừa qua |
| 時 | THỜI | thời gian |
| 昼 | TRÚ | buổi trưa |
| 景 | CẢNH | phong cảnh |
| 暇 | HẠ | rảnh rỗi |
| 暖 | NOÃN | ấm áp |
| 曜 | DIỆU | ngày trong tuần |
| 書 | THƯ | viết |
| 最 | TỐI | nhất, hơn cả |
| 月 | NGUYỆT | tháng, mặt trăng |
| 服 | PHỤC | trang phục |
| Kanji | Hiragana | Âm Hán | Nghĩa |
|---|
| 普及 | ふきゅう | PHỔ CẬP | Phổ cập |
| 数量 | すうりょう | SỐ LƯỢNG | Số lượng |
| 奇数 | きすう | KỲ SỐ | Số lẻ |
| 整理 | せいり | CHỈNH LÝ | Chỉnh lý |
| 調整 | ちょうせい | ĐIỀU CHỈNH | Điều chỉnh |
| 文章 | ぶんしょう | VĂN CHƯƠNG | Bài văn |
| 資料 | しりょう | TƯ LIỆU | Tài liệu |
| 無料 | むりょう | VÔ LIỆU | Miễn phí |
| 革新 | かくしん | CÁCH TÂN | Đổi mới |
| 新鮮 | しんせん | TÂN TIÊN | Tươi, mới |
| 中断 | ちゅうだん | TRUNG ĐOẠN | Gián đoạn |
| 旅館 | りょかん | LỮ QUÁN | Lữ quán, nhà trọ |
| 旅費 | りょひ | HÀNH PHÍ | Tiền đi du lịch |
| 貴族 | きぞく | QUÝ TỘC | Quý tộc |
| 早婚 | そうこん | TẢO HÔN | Tảo hôn |
| 発明 | はつめい | PHÁT MINH | Phát minh |
| 貿易 | ぼうえき | MẬU DỊCH | Buôn bán, thương mại |
| 衛星 | えいせい | VỆ TINH | Vệ tinh |
| 流星 | りゅうせい | LƯU TINH | Sao băng |
| 反映 | はんえい | PHẢN ẢNH | Ảnh chiếu, phản ảnh |
| 即時 | そくじ | TỨC THỜI | Tức thì |
| 時給 | じきゅう | THỜI CẤP | Lương trả theo giờ |
| 昼食 | ちゅうしょく | TRÚ THỰC | Bữa ăn trưa |
| 背景 | はいけい | BỐI CẢNH | Bối cảnh |
| 休暇 | きゅうか | HƯU HẠ | Kì nghỉ |
| 暖冬 | だんとう | NOÃN ĐÔNG | Mùa đông ấm áp |
| 温暖 | おんだん | ÔN NOÃN | Ấm áp |
| 暗殺 | あんさつ | ÁM SÁT | Ám sát |
| 秘書 | ひしょ | BÍ THƯ | Thư ký |
| 司書 | ししょ | TƯ THƯ | Quản thủ thư viện |
| 服装 | ふくそう | PHỤC TRANG | Trang phục |
No Result
View All Result