No Result
View All Result
| Kanji | Âm hán | Nghĩa |
|---|
| 計 | KẾ | kế hoạch |
| 調 | ĐIỀU | điều chỉnh |
| 謝 | TẠ | tạ lỗi |
| 許 | HỨA | cho phép |
| 貝 | BỘ BỐI | |
| 術 | THUẬT | mỹ thuật |
| 衤 | BỘ Y | |
| 複 | PHỨC | phức tạp |
| 袋 | ĐẠI | cái túi, bao |
| 西 | TÂY | hướng Tây |
| 訳 | DỊCH | phiên dịch |
| 読 | ĐỘC | đọc |
| 規 | QUY | quy tắc |
| 覚 | GIÁC | nhớ |
| 解 | GIẢI | giải quyết |
| 言 | BỘ NGÔN | |
| 誌 | CHÍ | tạp chí |
| 説 | THUYẾT | thuyết minh |
| 警 | CẢNH | cảnh sát |
| 豆 | ĐẬU | hạt đậu |
| Kanji | Hiragana | Âm Hán | Nghĩa |
|---|
| 自覚 | じかく | TỰ GIÁC | Tự giác |
| 感触 | かんしょく | CẢM XÚC | Cảm xúc |
| 直覚 | ちょっかく | TRỰC GIÁC | Trực giác |
| 美術 | びじゅつ | MỸ THUẬT | Mỹ thuật |
| 代表 | だいひょう | ĐẠI BIỂU | Đại diện, thay mặt |
| 表情 | ひょうじょう | BIỂU TÌNH | Biểu lộ tình cảm |
| 作製 | さくせい | TÁC CHẾ | Chế tác, sản xuất |
| 要求 | ようきゅう | YÊU CẦU | Yêu cầu |
| 芸術 | げいじゅつ | NGHỆ THUẬT | Nghệ thuật |
| 衣装 | いしょう | Y TRANG | Trang phục |
| 拝見 | はいけん | BÁI KIẾN | Bái kiến (khiêm tốn ngữ) |
| 新規 | しんき | TÂN QUY | Mới lạ, mới mẻ |
| 規格 | きかく | QUY CÁCH | Quy cách |
| 触覚 | しょっかく | XÚC GIÁC | Xúc giác |
| 話題 | わだい | THOẠI ĐỀ | Chủ đề câu chuyện |
| 童話 | どうわ | ĐỒNG THOẠI | Truyện đồng thoại |
| 宣言 | せんげん | TUYÊN NGÔN | Tuyên ngôn, tuyên bố |
| 余計 | よけい | DƯ KẾ | Dư, thừa |
| 記憶 | きおく | KÝ ỨC | Ký ức |
| 記入 | きにゅう | KÝ NHẬP | Ghi vào, điền vào |
| 訪問 | ほうもん | PHỎNG VẤN | Thăm hỏi, viếng thăm |
| 許可 | きょか | HỨA KHẢ | Chấp nhận, cho phép |
| 試食 | ししょく | THÍ THỰC | Nếm thử |
| 語彙 | ごい | NGỮ VỰNG | Từ vựng, ngôn từ |
| 標語 | ひょうご | TIÊU NGỮ | Biểu ngữ |
| 解説 | かいせつ | GIẢI THUYẾT | Giải thích, diễn giải |
| 課税 | かぜい | KHÓA THUẾ | Thuế khóa |
| 両親 | りょうしん | LƯỠNG THÂN | Cha mẹ |
| 直角 | ちょっかく | TRỰC GIÁC | Góc vuông |
| 解答 | かいとう | GIẢI ĐÁP | Trả lời, giải pháp |
| 講堂 | こうどう | GIẢNG ĐƯỜNG | Giảng đường |
| 講演 | こうえん | GIẢNG DIỄN | Giảng, phát biểu |
| 変化 | へんか | BIẾN HÓA | Thay đổi |
| 豆乳 | とうにゅう | ĐẬU NHŨ | Sữa đậu nành |
| 予習 | よしゅう | DỰ TẬP | Chuẩn bị bài |
| 複雑 | ふくざつ | PHỨC TẠP | Phức tạp |
| 負担 | ふたん | PHỤ ĐẢM | Gánh vác |
| 議決 | ぎけつ | NGHỊ QUYẾT | Nghị quyết |
| 難読 | なんどく | NAN ĐỘC | Khó đọc |
| 感謝 | かんしゃ | CẢM TẠ | Cảm tạ, cảm ơn |
| 警察 | けいさつ | CẢNH SÁT | Cảnh sát |
| 強調 | きょうちょう | CƯỜNG ĐIỀU | Nhấn giọng |
| 翻訳 | ほんやく | PHIÊN DỊCH | Biên dịch |
| 議論 | ぎろん | NGHỊ LUẬN | Thảo luận, bàn luận |
| 予定 | よてい | DỰ ĐỊNH | Dự định |
No Result
View All Result