Cấu trúc
におうじて
Ứng với / tương ứng với / thích ứng với / phù hợp với
[Nにおうじて]
Ví dụ
① 物価の変動に応じて給料を上げる。
Tăng lương tương ứng với sự biến động của vật giá.
② 売行きに応じて生産量を加減する。
Gia giảm sản lượng tương ứng với tình hình bán ra.
③ 状況に応じて戦法を変える。
Thay đổi chiến pháp thích ứng với tình huống ?
④ 状況に応じた戦法をとる。
Chọn cách đánh phù hợp với tình huống.
⑤ 功績に応じた報酬を与える。
Báo đền tương xứng với công trạng.
Ghi chú:
Diễn tả ý nghĩa “tương xứng với sự thay đổi và tính đa dạng của tình huống”. Theo sau là những cách nói gây ra sự thay đổi tương xứng với điều đó, như 「加減する」,「戦法を変える」, v.v… Khi bổ nghĩa cho danh từ, thì nó mang dạng 「NにおうじたN」, chẳng hạn như câu (4) và (5).
Có thể bạn quan tâm







![[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 1 : ~たばかり~ ( Vừa mới )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/08/N3.jpg)
![[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 2 : ~ようになる~ ( Trở nên , trở thành )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/08/N3-2.jpg)