A: はじめまして。渡辺です。
Xin chào. Tôi là Watanabe.
B: 田中です。どうぞよろしく。
Tôi là Tanaka. Xin nhờ anh giúp đỡ.
Chú thích:
“どうぞよろしく” là câu nói phổ biến của người Nhật, dùng để thể hiện sự lịch sự mong muốn được người khác giúp đỡ. Có thể dùng câu này để nói trước và cũng dùng để đáp lại.
“はじめまして” được sử dụng cho những lần gặp mặt đầu tiên, và kèm sau là những câu tự giới thiệu bản thân.
A: 鈴木さんですか?
Anh Suzuki phải không?
B: はい、そうです。
Phải, đúng vậy.
A: 佐藤さんですか?
Anh Sato phải không?
B: いいえ、加藤です。
Không, tôi là Kato.
A: あれは日本語でなんですか?
Cái kia trong tiếng Nhật là gì vậy?
B: あれ?あ、あれは交番ですよ。
Cái kia? À, cái kia là “交番” (đồn cảnh sát)
Chú thích:
Trong văn nói, thông thường để thể hiện câu hỏi, người nói (với mối quan hệ thân quen) sẽ không cần dùng thể lịch sự như “です/ます” mà chỉ kết thúc câu nói với phần lên giọng cao ở cuối câu.
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
A: それはなんですか?
Cái đó là gì vậy?
B: デジカメです。
Là máy ảnh kỹ thuật số.
A: 山田さんの部屋は何階ですか。
Căn phòng của anh Yamada tầng mấy vậy?
B: 3階です。
Tầng 3.
A: お名前は?
Tên bạn là gì?
B: ペドロです。
Pedero.
A: お国は?
Nước của bạn là?
B: スペインです。
Là Tây Ban Nha.
Chú thích:
Trong văn nói, thông thường để thể hiện câu hỏi, người nói (với mối quan hệ thân quen) sẽ không cần dùng thể lịch sự như “です/ます” mà chỉ kết thúc câu nói với phần lên giọng cao ở cuối câu.
Tuy nhiên trong trường hợp hỏi tên, hay quê hương, dù không dùng “です/ます”, nhưng vẫn phải sử dụng “お” thể hiện sự tôn trọng với tên, quê hương, đất nước của người được hỏi.
A: ノート、3冊ください。
Cho tôi 3 quyển vở.
B: はい、3冊ですね。
Vâng, 3 quyển vở phải không ạ.
Chú thích:
Danh từ + “ください” là từ khi mua hàng, người mua thường sử dụng .Và người bán sẽ lặp lại yêu cầu của người mua như là một sự xác nhận.
A: 駅までどのぐらいですか?
Đến nhà ga khoảng bao xa?
B: 1キロぐらいです。
Khoảng 1 cây số.
Chú thích:
“どのぐらい” có nghĩa là khoảng bao lâu, nhưng không cụ thể là khoảng cách về địa điểm hay thời gian, tiền bạc. Chính vì vậy quan trọng để nhận biết chính là phụ thuộc vào cách dùng từ và ngữ cảnh trong câu.
A: 新宿駅はどこですか?
Nhà ga Shinjuku ở đâu?
B: あそこです。
Ở đằng kia.
![[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 1](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2018/12/JPO-Shadowing.png)

![[ Từ vựng N5 ] Bài 1](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/11/TV-N5.jpg)


![[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 38 : ~もう~ました~ ( Đã làm gì )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/08/MC38.jpg)

