[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 4

 


A: はじめまして。渡辺わたなべです。

    Xin chào. Tôi là Watanabe.

B: 田中たなかです。どうぞよろしく。

    Tôi là Tanaka. Xin nhờ anh giúp đỡ.

Chú thích:

“どうぞよろしく” là câu nói phổ biến của người Nhật, dùng để thể hiện sự lịch sự mong muốn được người khác giúp đỡ. Có thể dùng câu này để nói trước và cũng dùng để đáp lại.

“はじめまして” được sử dụng cho những lần gặp mặt đầu tiên, và kèm sau là những câu tự giới thiệu bản thân.

A: 鈴木すずきさんですか?

     Anh Suzuki phải không?

B:  はい、そうです。

     Phải, đúng vậy.

A: 佐藤さとうさんですか?

    Anh Sato phải không?

B:  いいえ、加藤かとうです。

    Không, tôi là Kato.

A: あれは日本語にほんごでなんですか?

     Cái kia trong tiếng Nhật là gì vậy?

B: あれ?あ、あれは交番こうばんですよ。

     Cái kia? À, cái kia là 交番こうばん(đồn cảnh sát)

Chú thích:

Trong văn nói, thông thường để thể hiện câu hỏi, người nói (với mối quan hệ thân quen) sẽ không cần dùng thể lịch sự như “です/ます” mà chỉ kết thúc câu nói với phần lên giọng cao ở cuối câu.

“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).

A: それはなんですか?

    Cái đó là gì vậy?

B: デジカメです。

    Là máy ảnh kỹ thuật số.

A: 山田やまださんの部屋へや何階なんがいですか。

     Căn phòng của anh Yamada tầng mấy vậy?

B:  3がいです。

     Tầng 3.

A: お名前なまえは?

    Tên bạn là gì?

B:  ペドロです。

    Pedero.

A: おくには?

    Nước của bạn là?

B:  スペインです。

    Là Tây Ban Nha.

Chú thích:

Trong văn nói, thông thường để thể hiện câu hỏi, người nói (với mối quan hệ thân quen) sẽ không cần dùng thể lịch sự như “です/ます” mà chỉ kết thúc câu nói với phần lên giọng cao ở cuối câu.

Tuy nhiên trong trường hợp hỏi tên, hay quê hương, dù không dùng “です/ます”, nhưng vẫn phải sử dụng “お” thể hiện sự tôn trọng với tên, quê hương, đất nước của người được hỏi.

A: ノート、3さつください。

    Cho tôi 3 quyển vở.

B: はい、3さつですね。

    Vâng, 3 quyển vở phải không ạ.

Chú thích:

Danh từ + “ください” là từ khi mua hàng, người mua thường sử dụng .Và người bán sẽ lặp lại yêu cầu của người mua như là một sự xác nhận.

A: えきまでどのぐらいですか?

    Đến nhà ga khoảng bao xa?

B: 1キロぐらいです。

    Khoảng 1 cây số.

Chú thích:

“どのぐらい” có nghĩa là khoảng bao lâu, nhưng không cụ thể là khoảng cách về địa điểm hay thời gian, tiền bạc. Chính vì vậy quan trọng để nhận biết chính là phụ thuộc vào cách dùng từ và ngữ cảnh trong câu.

A: 新宿駅にいじゅくえきはどこですか?

    Nhà ga Shinjuku ở đâu?

B:  あそこです。

    Ở đằng kia.

Bài viết phù hợp với bạn