Kanji:
午
Âm Hán:
Ngọ
Nghĩa:
Chính ngọ
Kunyomi:
うま,ひる
Onyomi:
ゴ
Cách viết:

Ví dụ:
| Kanji | Hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 丙午 | ひのえうま | năm Bính Ngọ |
| 午年 | うまどし | năm Ngọ |
| 午前 | ごぜん | buổi sáng |
| 亭午 | ていご | Buổi trưa |
| 午前中 | ごぜんちゅう | suốt buổi sáng |
Có thể bạn quan tâm
Kanji:
午
Âm Hán:
Ngọ
Nghĩa:
Chính ngọ
Kunyomi:
うま,ひる
Onyomi:
ゴ
Cách viết:

Ví dụ:
| Kanji | Hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 丙午 | ひのえうま | năm Bính Ngọ |
| 午年 | うまどし | năm Ngọ |
| 午前 | ごぜん | buổi sáng |
| 亭午 | ていご | Buổi trưa |
| 午前中 | ごぜんちゅう | suốt buổi sáng |
Có thể bạn quan tâm