JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 見 ( Kiến )

Chữ 千 ( Thiên )
Share on FacebookShare on Twitter

 

Kanji:

見

Âm Hán:

Kiến

Nghĩa: 

Ý kiến

Kunyomi: 

み(る)

Onyomi: 

ケン

Cách viết:

 

 

 

Ví dụ:

KanjiHiraganaNghĩa
お花見おはなみngắm hoa anh đào; xem hoa nở
お見舞おみまいthăm người ốm
よそ見よそみ sự nhìn tránh đi; sự nhìn ra chỗ khác
一見いっけんnhìn; nhìn một lần
下見したみsự xem qua; sự kiểm tra sơ bộ; lớp gỗ ngoài giàn khung cạnh nhà

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 村 ( Thôn )

  • Chữ 計 ( Kê,kế )

  • Chữ 歳 ( Tuế )

  • Chữ 費 ( Phí )

Tags: Chữ 見 ( Kiến )
Previous Post

Chữ 東 ( Đông )

Next Post

Chữ 部 ( Bộ )

Related Posts

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 政 ( Chính)

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 養 ( Dưỡng )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 信 ( Tín )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 昇 ( Thăng )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 設 ( Thiết )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 明 ( Minh )

Next Post
Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 部 ( Bộ )

Recent News

あいだ-2

かならず

Bài 1 : WATASHI  WA  ANNA  DESU ( Tôi là Anna.)

Bài 35 : KUREJITTO KÂDO WA TSUKAEMASU KA (Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng được không?)

[ Từ Vựng ] Bài 25 : いろいろお世話になりました

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 2 : ~ようになる~ ( Trở nên , trở thành )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 114 : ~よりほかない~ ( Chẳng còn cách nào khác là… )

[ 練習 B ] Bài 43 : やきしそうですね。

日産自動車のゴーン会長が逮捕される

[ JPO ニュース ] ウクライナで人気の柔道の選手に日本のよさを伝えてもらう

[ 練習 A ] Bài 39 : 遅れてすみません

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 会 ( Hội)

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 1

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 32

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 42 : ~と同じ~ (  Giống với , tương tự với )

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 56 : ~とき ( Khi )

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.