JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 再 ( Tái )

Chữ 一 ( Nhất )
Share on FacebookShare on Twitter

 

Kanji:

再

Âm Hán:

Tái

Nghĩa: 

Lại, lần nữa

Kunyomi ( 訓読み ).

ふたた(び)

Onyomi ( 音読み ).

サイ, サ

Cách viết:

Ví dụ:

KanjihiraganaNghĩa
再来年さらいねんhai năm nữa
再三さいさんdăm ba bận; ba bốn lượt; vài lần
再び会うふたたびあうtrùng phùng
再審さいしんphúc khảo; phúc thẩm; tái xét xử
再建するさいけんするkhôi phục
再会さいかいsự gặp lại; sự tái hội
再びふたたびlại; lại một lần nữa
再度集めるさいどあつめるtái hợp
再婚さいこんcải giá; sự tái hôn

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 領 ( Lĩnh )

  • Chữ 的 ( Đích )

  • Chữ 企 ( Xí )

  • Chữ 場 ( Trường )

Tags: Chữ 再 ( Tái )
Previous Post

Chữ 張 ( Trương )

Next Post

Chữ 店 ( Điếm )

Related Posts

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 道 ( Đạo )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 同 ( Đồng )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 毎 ( Mỗi )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 季 ( Quý )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 総 (Tổng)

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 近 ( Cận )

Next Post
Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 店 ( Điếm )

Recent News

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 1 : ~めく~ ( Có vẻ, trở nên, sắp là, có cảm giác như là, là )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 101 : ~ではあるまいし ( Vì không phải A nên đương nhiên B )

Bài 9 : Hẹn gặp lại anh/chị

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 2 : ~ばいいのに~ ( Giá mà, ước chi, đáng lẽ nên )

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 22 : ~あえて~ ( Dám…. )

あいだ-2

てはならない

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 目 ( Mục )

[ JPO Tin Tức ] 「アフリカ豚コレラ」が中国から入らないように空港で検査

あいだ-2

ことはない

[ Mimi Kara Oboeru N3 ] UNIT 01: 1-8

[ Mimi Kara Oboeru N3 ] UNIT 04: 29-38

あいだ -1

れる ( Mẫu 2 )

あいだ-2

におかれましては

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.