Kanji:
幕
Âm Hán:
Mạc
Nghĩa:
Màn,rèm
Kunyomi: .
****
Onyomi:
マク, バク
Cách viết:

Ví dụ:
| Kanji | Hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 内幕 | うちまく | hậu trường |
| 入幕 | にゅうまく | sự thăng cấp lên cấp thượng đẳng (Sumo); sự lên đai (Sumô) |
| 幕を下ろす | まくをおろす | hạ màn |
| 処女幕 | しょじょまく | màng trinh |
| 倒幕 | とうばく | sự lật đổ chế độ Mạc phủ |
| 幕府 | ばくふ | Mạc Phủ |
| 労幕炎 | ろうまくえん | viêm màng phổi |
Có thể bạn quan tâm






![[ 1 ] 音の聞き取り~発音](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2021/09/mimikara-1.jpg)