JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 好 ( Hảo )

Chữ 好 ( Hảo )
Share on FacebookShare on Twitter

Kanji:

好

Âm Hán:

Hảo

Nghĩa: 

Ham, thích, tốt đẹp

Kunyomi ( 訓読み ).

この (む), す (く)

Onyomi ( 音読み ).

コオ

Cách viết:

Ví dụ:

 

KanjiHiraganaNghĩa
好いよいHảo
好きすきsự thích; yêu; quý; mến
不恰好ぶかっこうvụng về
出好きでずきNgười hay đi chơi; người thích rong chơi
好きずきすきずきý thích; sở thích; sự thích và ghét; sự thích và không thích
好き嫌いすききらいý thích; sở thích; sự thích và ghét; sự thích và không thích
好影響こうえいきょうẢnh hưởng thuận lợi; ảnh hưởng tốt

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 暴 ( Bạo )

  • Chữ 行 ( Hành )

  • Chữ 沖 ( Xung )

  • Chữ 九 ( Cửu )

Tags: Chữ 好 ( Hảo )
Previous Post

Chữ 崎 ( Khi )

Next Post

Chữ 秒 ( Miễu )

Related Posts

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 初 ( Sơ )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 行 ( Hành )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 裁 ( Tài )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 護 ( Hộ )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 手 ( Thủ )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 協 ( Hiệp )

Next Post
Chữ 好 ( Hảo )

Chữ 秒 ( Miễu )

Recent News

[ 文型-例文 ] Bài 31 : インターネットを始めようと思っています

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 2 : ~ようになる~ ( Trở nên , trở thành )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 96 : ~にしたがって~ ( Cùng với…, dựa theo…. )

あいだ -1

いわば

[ 会話 ] Bài 40 : 友達ができたかどうか、心配です

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 血 ( Huyết )

[ Ngữ Pháp ] Bài 38 : 片づけるのは好きなんです

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 2 : ~かたわら~ ( Mặt khác, ngoài ra còn, đồng thời còn, bên cạnh )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 114 : ~といっても過言ではない ( Dù nói là, cũng không quá lời, quả đúng là )

[ Ngữ Pháp ] Bài 9 : 残念です

[ 会話 ] Bài 16 : 使い方を教えてください

[ 練習 A ] BÀI 22 : どんなアパートがいいですか

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.