JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Học Kanji mỗi ngày

Chữ 初 ( Sơ )

Chữ 千 ( Thiên )
Share on FacebookShare on Twitter

Kanji:

初

Âm Hán:

Sơ

Nghĩa: 

Cái đầu tiên , cái mới

Kunyomi: 

はじ(め), そ(める)

Onyomi: 

ショ

Cách viết:

Ví dụ:

Kanjihiragananghĩa
初の成功はつのせいこうThành công đầu tiên
初めてはじめてlần đầu tiên
初心しょしんtâm nguyện ban đầu
初日の出はつひのでbình minh ngày đầu năm
初めにはじめにban sơ; bước vào
初任給しょにんきゅうkỳ lương đầu tiên
初子はつごcon đầu lòng
初めるそめるbắt đầu...
初めはじめban đầu; lần đầu; khởi đầu

JPOONLINE

Có thể bạn quan tâm

  • Chữ 済 ( Tế )

  • Chữ 常 ( Thường )

  • Chữ 派 ( Phái )

  • Chữ 談 ( Đàm )

Tags: Chữ 初 ( Sơ )
Previous Post

[インフルエンザの流行が始まる

Next Post

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 27

Related Posts

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 論 ( Luận )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 式 ( Thức )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 情 ( Tình )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 四 ( Tứ )

Chữ 一 ( Nhất )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 確 ( Xác )

Chữ 千 ( Thiên )
Học Kanji mỗi ngày

Chữ 例 ( Lệ )

Next Post
[ Hán tự và từ ghép ] Bài 1

[ Hán tự và từ ghép ] Bài 27

Recent News

[ Giáo trình Kanji Look and learn ] Bài 1

[ Giáo trình Kanji Look and learn ] Bài 3

[ 練習 A ] BÀI 23 : どうやって行きますか

[ 1000 Chữ hán thông dụng ] – Bài 1

[ 1000 Chữ hán thông dụng ] – Bài 5

[ 会話 ] BÀI 22 : どんなアパートがいいですか

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 2 : ~ばいいのに~ ( Giá mà, ước chi, đáng lẽ nên )

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 114 : ~にもかかわらず~ ( Bất chấp, mặc dù )

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 2 : ~ばいいのに~ ( Giá mà, ước chi, đáng lẽ nên )

[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 20 : ~および(~及び)Và….

Bài 2 : それは何ですか? ( Đấy là cái gì? )

Bài 20 : いらっしゃいませ。 ( Kính chào quý khách! )

あいだ-2

にかけて

[ JPO Tin Tức ] トルコ 高速鉄道の事故で9人が亡くなる

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 特 ( Đặc )

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.