| 401 | 科 | khoa | ka | khoa học, chuyên khoa |
| 402 | 課 | khóa | ka | khóa học, chính khóa |
| 403 | 券 | khoán | ken | vé, chứng khoán |
| 404 | 起 | khởi | ki | khởi động, khởi sự, khởi nghĩa |
| 405 | 困 | khốn | kon | khốn cùng |
| 406 | 空 | không | kuu | không khí, hư không, hàng không |
| 407 | 控 | khống | koo | khống chế |
| 408 | 区 | khu | ku | khu vực, địa khu |
| 409 | 去 | khứ | kyo, ko | quá khứ, trừ khử |
| 410 | 曲 | khúc | kyoku | ca khúc |
| 411 | 拡 | khuếch | kaku | khuếch đại |
| 412 | 恐 | khủng | kyoo | khủng bố, khủng hoảng |
| 413 | 却 | khước | kyaku | khước từ |
| 414 | 傾 | khuynh | kei | khuynh đảo, khuynh hướng |
| 415 | 記 | kí | ki | thư kí, kí sự, kí ức |
| 416 | 期 | kì | ki, go | thời kì, kì hạn |
| 417 | 技 | kĩ | gi | kĩ thuật, kĩ nghệ |
| 418 | 紀 | kỉ | ki | thế kỉ, kỉ nguyên |
| 419 | 撃 | kích | geki | công kích, tập kích |
| 420 | 激 | kích | geki | kích động, kích thích, kích hoạt |
| 421 | 劇 | kịch | geki | kịch bản, vở kịch, kịch tính |
| 422 | 検 | kiểm | ken | kiểm tra |
| 423 | 建 | kiến | ken, kon | kiến thiết, kiến tạo |
| 424 | 見 | kiến | ken | ý kiến |
| 425 | 件 | kiện | ken | điều kiện, sự kiện, bưu kiện |
| 426 | 健 | kiện | ken | khỏe mạnh, kiện khang, tráng kiện |
| 427 | 橋 | kiều | kyoo | cây cầu |
| 428 | 金 | kim | kin, kon | hoàng kim, kim ngân |
| 429 | 今 | kim | kon, kin | đương kim, kim nhật |
| 430 | 京 | kinh | kyoo, kei | kinh đô, kinh thành |
| 431 | 経 | kinh | kei, kyoo | kinh tế, sách kinh, kinh độ |
| 432 | 敬 | kính | kei | kính yêu |
| 433 | 絡 | lạc | raku | liên lạc |
| 434 | 落 | lạc | raku | rơi, lạc hạ, trụy lạc |
| 435 | 楽 | lạc, nhạc | gaku, raku | an lạc, lạc thú, âm nhạc |
| 436 | 来 | lai | rai | đến, tương lai, vị lai |
| 437 | 瀬 | lại | - | thác nước |
| 438 | 頼 | lại | rai | ỷ lại |
| 439 | 林 | lâm | rin | lâm sản, lâm nghiệp |
| 440 | 臨 | lâm | rin | lâm thời |
| 441 | 冷 | lãnh | rei | lạnh, lãnh đạm |
| 442 | 労 | lao | roo | lao động, lao lực, công lao |
| 443 | 老 | lão | roo | già, lão luyện |
| 444 | 立 | lập | ritsu, ryuu | thiết lập, tự lập |
| 445 | 戻 | lệ | rei | quay lại |
| 446 | 例 | lệ | rei | ví dụ, tiền lệ, thông lệ, điều lệ |
| 447 | 令 | lệnh | rei | mệnh lệnh, pháp lệnh |
| 448 | 離 | li | ri | tách li, li khai |
| 449 | 理 | lí | ri | lí do, lí luận, nguyên lí |
| 450 | 裏 | lí | ri | đằng sau |
| 451 | 里 | lí | ri | làng |
| 452 | 歴 | lịch | reki | lí lịch, lịch sử, kinh lịch |
| 453 | 連 | liên | ren | liên tục, liên lạc |
| 454 | 列 | liệt | retsu | cột, la liệt |
| 455 | 僚 | liêu | ryoo | đồng liêu, quan liêu |
| 456 | 了 | liễu | ryoo | kết liễu, liễu giải |
| 457 | 料 | liệu | ryoo | nguyên liệu, tài liệu, nhiên liệu |
| 458 | 療 | liệu | ryoo | trị liệu |
| 459 | 鈴 | linh | rei, rin | cái chuông |
| 460 | 齢 | linh | rei | tuổi |
| 461 | 領 | lĩnh, lãnh | ryoo | thống lĩnh, lãnh thổ, lĩnh vực |
| 462 | 路 | lộ | ro | đường, không lộ, thủy lộ |
| 463 | 類 | loại | rui | chủng loại |
| 464 | 湾 | loan | wan | vịnh |
| 465 | 乱 | loạn | ran | phản loạn, chiến loạn |
| 466 | 利 | lợi | ri | phúc lợi, lợi ích |
| 467 | 隆 | long | ryuu | cao quý |
| 468 | 旅 | lữ | ryo | lữ hành, lữ khách |
| 469 | 慮 | lự | ryo | tư lự, khảo lự |
| 470 | 輪 | luân | rin | bánh xe, luân hồi |
| 471 | 論 | luận | ron | lí luận, ngôn luận, thảo luận |
| 472 | 律 | luật | ritsu, richi | luật pháp |
| 473 | 陸 | lục | riku | lục địa, lục quân |
| 474 | 六 | lục | roku | 6 |
| 475 | 録 | lục | roku | kí lục, đăng lục |
| 476 | 力 | lực | ryoku, riki | sức lực |
| 477 | 略 | lược | ryaku | tỉnh lược, xâm lược |
| 478 | 良 | lương | ryoo | tốt, lương tâm, lương tri |
| 479 | 両 | lưỡng | ryoo | hai, lưỡng quốc |
| 480 | 量 | lượng | ryoo | lực lượng, độ lượng, dung lượng, trọng lượng |
| 481 | 流 | lưu | ryuu, ru | lưu lượng, hạ lưu, lưu hành |
| 482 | 留 | lưu | ryuu, ru | lưu học, lưu trữ |
| 483 | 塁 | lũy | rui | thành lũy |
| 484 | 練 | luyện | ren | rèn luyện, luyện tập |
| 485 | 馬 | mã | ba | ngựa |
| 486 | 幕 | mạc | maku, baku | khai mạc, bế mạc |
| 487 | 枚 | mai | mai | tờ |
| 488 | 買 | mãi | bai | mua, khuyến mãi |
| 489 | 売 | mại | bai | thương mại |
| 490 | 満 | mãn | man | thỏa mãn, bất mãn, mãn nguyện |
| 491 | 末 | mạt | matsu, batsu | kết thúc, mạt vận, mạt kì |
| 492 | 密 | mật | mitsu | bí mật, mật độ |
| 493 | 母 | mẫu | bo | mẹ, phụ mẫu, mẫu thân |
| 494 | 貿 | mậu | boo | mậu dịch, trao đổi |
| 495 | 迷 | mê | mei | mê hoặc, mê đắm |
| 496 | 米 | mễ | bei, mai | gạo |
| 497 | 命 | mệnh, mạng | mei, myoo | tính mạng, cách mạng, vận mệnh, mệnh lệnh |
| 498 | 美 | mĩ | bi | mĩ nhân, mĩ lệ |
| 499 | 描 | miêu | byoo | miêu tả |
| 500 | 秒 | miểu | byoo | giây (1/60 phút) |