JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Nhập môn Tiếng Nhật

Bài 48 : Số đếm trong tiếng nhật

Bài 1 : Hệ thống chữ viết tiếng Nhật
Share on FacebookShare on Twitter

Phần 1 

 

0REI, ZERO
1ICHI
2NI
3SAN
4YON, SHI
5GO
6ROKU
7NANA, SHICHI
8HACHI
9KYÛ, KU
10JÛ

 

 

 

 

Phần 2

 

10JÛ
11JÛICHI
12JÛNI
13JÛSAN
14JÛSHI, JÛYON
15JÛGO
16JÛROKU
17JÛNANA, JÛSHICHI
18JÛHACHI
19JÛKYÛ, JÛKU
20NIJÛ
20NIJÛ
30SANJÛ
40YONJÛ
50GOJÛ
60ROKUJÛ
70NANAJÛ
80HACHIJÛ
90KYÛJÛ

 

 

 

 

 

Phần 3 

 

 

100HYAKU
200NIHYAKU
300SANBYAKU
400YONHYAKU
500GOHYAKU
600ROPPYAKU
700NANAHYAKU
800HAPPYAKU
900KYÛHYAKU
1000SEN
2000NISEN
3000SANZEN
4000YONSEN
5000GOSEN
6000ROKUSEN
7000NANASEN
8000HASSEN
9000KYÛSEN
10000ICHIMAN
20000NIMAN
30000SANMAN
40000YONMAN
50000GOMAN
60000ROKUMAN
70000NANAMAN
80000HACHIMAN
90000KYÛMAN

 

Tags: học tiếng nhậtNhập môn tiếng nhậttiếng nhật
Previous Post

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 116 : ~どおしだ(~通しだ) Làm gì…suốt

Next Post

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 117 : ~とおもいきや(~と思いきや ) Nghĩ là….nhưng, nghĩ là….ngược lại.

Related Posts

Bài 1 : Hệ thống chữ viết tiếng Nhật
Nhập môn Tiếng Nhật

Bài 17 : Tính từ + SÔ

Bài 1 : Hệ thống chữ viết tiếng Nhật
Nhập môn Tiếng Nhật

Bài 49 : Các ngày trong tháng và các tháng trong năm

Bài 1 : Hệ thống chữ viết tiếng Nhật
Nhập môn Tiếng Nhật

Bài 34 : Cách chia tính từ TE

Bài 1 : Hệ thống chữ viết tiếng Nhật
Nhập môn Tiếng Nhật

Bài 47 : Cách đổi động từ sang danh từ

Bài 1 : Hệ thống chữ viết tiếng Nhật
Nhập môn Tiếng Nhật

Bài 46 : Động từ thể từ điển + MAE NI

Bài 1 : Hệ thống chữ viết tiếng Nhật
Nhập môn Tiếng Nhật

Bài 45 : MORAIMASU

Next Post
[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 1 : ~めく~ ( Có vẻ, trở nên, sắp là, có cảm giác như là, là )

[ Mẫu câu ngữ pháp N1 ] Câu 117 : ~とおもいきや(~と思いきや ) Nghĩ là….nhưng, nghĩ là….ngược lại.

Recent News

あいだ-2

てはならない

あいだ -1

じつは

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 41 : ~ほど~ない~ ( Không … bằng )

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 1 : は ( thì, là, ở )

[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 1

[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 24

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 軽 ( Khinh )

東京都中野区の新しい小学校 名前は「令和小学校」

[ 練習 A ] Bài 35 –: 旅行会社へ行けば、わかります

あいだ -1

ように ( Mẫu 1 )

あいだ-2

なくもない

あいだ -1

からこそ

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.