Bài 18: お待たせてすみません

たせてすみません

Xin lỗi đã làm chị đợi

Hội Thoại:

 

A: こんにちは、まりこさん

     Xin chào chị Mariko.

     おたせしてすみません。

     Xin lỗi đã làm chị đợi.

B: いいえ。わたしいまたところです。

    Không có gì. Tôi cũng vừa đến thôi.

A: ああ、よかった。

     Ôi, may quá.

B: お元気げんきしですか

     Anh có khỏe không?

Từ vựng:

すみません Xin lỗi.

来た きた đến (quá khứ của 来る)

 いま bây giờ, vừa

Chú ý:

いま来たところです là cách nói nhấn mạnh của いま来た (vừa đến)

Cấu trúc: いま + thể た của động từ + ところです。

Ví dụ: 食べる → いま食べたところです。(vừa ăn xong)

Bài viết phù hợp với bạn