JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home Giáo trình Yasashii Nihongo

Bài 2: このバスは新宿へ行きますか

Bài 16: 日本に来てからどのぐらいですか
Share on FacebookShare on Twitter

このバスは新宿しんじゅくへ行きますか

Hỏi xe bus tớ Shinjuku

Hội Thoại:

https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2020/08/NHK04-bai2.mp3

 

A: このバスは新宿しんじゅくへ行いきますか

      Xe buýt này có đi Shinjuku không ạ?

B: いいえ、行いきません。

     Không, không đi.

     新宿しんじゅく行いきは3番ばんのりばです。

     Đi Shijuku ở điểm lên xe số 3.

A: どうも ありがとうございます。

     Xin cảm ơn.

Từ vựng:

バス:  Xe buýt

3番ばん:  Số 3

のりば:  Điểm lên tàu, xe

Chú ý:

行いきます:  đi

Thể nghi vấn của 行いきます:  thêm か vào sau ます  thành 行いきますか

Thể phủ định của 行いきます:  đổi ます thành ません  → 行いきません

Tags: Giáo trình Yasashii Nihongohọc tiếng nhậtバス
Previous Post

Bài 1: 日本語の新聞はありますか?

Next Post

Bài 3: どのくらいかかりますか

Related Posts

Bài 16: 日本に来てからどのぐらいですか
Giáo trình Yasashii Nihongo

Bài 23: 新宿までお願いします

Bài 16: 日本に来てからどのぐらいですか
Giáo trình Yasashii Nihongo

Bài 30: 何時に起きましたか

Bài 16: 日本に来てからどのぐらいですか
Giáo trình Yasashii Nihongo

Bài 28: ただいま

Bài 16: 日本に来てからどのぐらいですか
Giáo trình Yasashii Nihongo

Bài 5: どなたですか

Bài 16: 日本に来てからどのぐらいですか
Giáo trình Yasashii Nihongo

Bài 27: えきまでなんふんぐらいかかりますか

Bài 16: 日本に来てからどのぐらいですか
Giáo trình Yasashii Nihongo

Bài 6: 学生ですか

Next Post
Bài 16: 日本に来てからどのぐらいですか

Bài 3: どのくらいかかりますか

Recent News

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 板 ( Bản )

[ 練習 C ] Bài 33 : これはどういう意味ですか

[ JPO Tin Tức ] イースター島の人たちが大英博物館に「モアイ像を返して」

あいだ-2

Mẫu Câu し+じ

仕事の途中に少し寝て休むことができる「睡眠カフェ」

仕事の途中に少し寝て休むことができる「睡眠カフェ」

今年大学を卒業した社員の給料が3年続けて最も高くなる

今年大学を卒業した社員の給料が3年続けて最も高くなる

あいだ-2

いらい

[ JPO ニュース ] 世界でいちばん長い20m以上のバウムクーヘンを作る

あいだ -1

ないでもよい

あいだ-2

し

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.