HomeJPO Tin TứcJESSE của RIZE bị bắt vì nghi sử dụng cocaine: Cảnh sát...

JESSE của RIZE bị bắt vì nghi sử dụng cocaine: Cảnh sát Tokyo điều tra nguồn cung cấp

- Advertisement -

Ngày 07/11/2026: Ca sĩ JESSE, giọng ca của ban nhạc rock Nhật Bản RIZE và The BONEZ, đã bị cảnh sát Tokyo bắt giữ vì nghi sử dụng cocaine. Theo nguồn tin điều tra, kết quả xét nghiệm cho thấy phản ứng dương tính với chất này. Cảnh sát chưa công bố nghi phạm có thừa nhận hay phủ nhận cáo buộc hay không và đang tiếp tục điều tra nguồn cung cấp.

1. Tóm tắt nhanh vụ ca sĩ JESSE bị bắt tại Nhật Bản

  • Nhân vật: JESSE (ジェシー), 46 tuổi.
  • Họ tên: マック・ファーデン・ジェシー・ソラト (McFadden Jesse Sorato).
  • Nghề nghiệp: Ca sĩ, nhạc sĩ, giọng ca ban nhạc RIZE và The BONEZ.
  • Thông tin được công bố: Ngày 07/11/2026.
  • Thời điểm bị nghi sử dụng chất cấm: Khoảng ngày 04/11/2026.
  • Địa điểm: Tokyo hoặc khu vực lân cận.
  • Cáo buộc: Nghi vi phạm Luật Kiểm soát Ma túy do sử dụng cocaine.
  • Cơ quan điều tra: 警視庁 – Sở Cảnh sát Thủ đô Tokyo.
  • Kết quả kiểm tra: Theo nguồn tin điều tra, có phản ứng dương tính với cocaine.
  • Thái độ của người bị bắt: Chưa được cảnh sát công bố.
  • Hướng điều tra: Nguồn cung cấp và những tình tiết liên quan đến nghi vấn sử dụng cocaine.

Tiêu đề NHK: JESSE コカイン使用の疑いで逮捕 ロックバンドRIZEのボーカル

Lưu ý: Bị bắt vì nghi vi phạm pháp luật không đồng nghĩa đã bị tòa án kết luận có tội. Nội dung phản ánh thông tin được công bố đến ngày 7/11/2026.

2. Dịch toàn bộ bản tin tiếng Nhật sang tiếng Việt

JESSE, giọng ca ban nhạc rock RIZE, bị bắt vì nghi sử dụng cocaine

Qua việc phỏng vấn những người có liên quan đến cuộc điều tra, được biết một nam nhạc sĩ 46 tuổi, hoạt động với nghệ danh JESSE trong vai trò giọng ca của một ban nhạc rock, đã bị Sở Cảnh sát Thủ đô Tokyo bắt giữ trong tháng này vì nghi sử dụng cocaine.

Người bị bắt là McFadden Jesse Sorato, 46 tuổi, nghệ sĩ hoạt động âm nhạc dưới tên JESSE.

Theo các nguồn tin liên quan đến cuộc điều tra, người này bị nghi đã sử dụng cocaine vào ngày 4/11 tại Tokyo hoặc khu vực xung quanh, với cáo buộc vi phạm Luật Kiểm soát Ma túy.

Kết quả kiểm tra do Sở Cảnh sát Thủ đô Tokyo thực hiện được cho là đã xác nhận phản ứng dương tính với cocaine.

Hiện cảnh sát chưa công bố liệu JESSE có thừa nhận hay phủ nhận cáo buộc dẫn đến việc bắt giữ hay không.

JESSE là con trai của nghệ sĩ guitar nổi tiếng quốc tế Char, đồng thời hoạt động với vai trò ca sĩ chính của ban nhạc rock RIZE và một số dự án âm nhạc khác.

Sở Cảnh sát Thủ đô Tokyo đang tiếp tục điều tra những vấn đề liên quan, bao gồm con đường mà cocaine được cung cấp hoặc đưa đến người bị tình nghi.

Ghi chú biên tập: Đây là bản dịch liền mạch toàn bộ bản tin NHK. Những nội dung về việc sử dụng cocaine là cáo buộc đang được điều tra, không phải kết luận đã được tòa án xác nhận.

Thông tin bổ sung: JESSE là ai?

JESSE (ジェシー) là nhạc sĩ và ca sĩ rock người Nhật Bản, được biết đến qua ban nhạc RIZE và The BONEZ.

Anh cũng là con trai của Char, một nghệ sĩ guitar có ảnh hưởng trong nền nhạc rock Nhật Bản.

RIZE là ban nhạc được biết đến với phong cách kết hợp nhiều yếu tố rock và âm nhạc đương đại. Trong khi đó, The BONEZ là một dự án ban nhạc khác có sự tham gia của JESSE với vai trò giọng ca chính.

Việc nhắc tới tiểu sử âm nhạc nhằm giúp độc giả nhận biết nhân vật được đề cập trong bản tin, không liên quan đến việc đánh giá tính xác thực của cáo buộc.

Điều gì đã được xác nhận và điều gì vẫn đang điều tra?

Nội dungTình trạng thông tin ngày 7/11
JESSE bị bắt giữĐã được nhiều hãng tin Nhật Bản xác nhận.
Nghi vấn sử dụng cocaineLà nội dung cáo buộc đang được điều tra.
Kết quả xét nghiệmTheo nguồn tin điều tra, có phản ứng dương tính với cocaine.
Lời khai thừa nhận hoặc phủ nhậnChưa được cảnh sát công bố.
Nguồn cung cấp cocaineĐang được cảnh sát xác minh.
Kết luận của tòa ánChưa có thông tin về bản án trong các nguồn được kiểm tra.

 

3. Giải thích từ vựng tiếng Nhật quan trọng

Bản tin sử dụng nhiều thuật ngữ thuộc lĩnh vực pháp luật, điều tra hình sự và giải trí Nhật Bản. Người học JLPT N3–N2 nên chú ý cách báo chí thể hiện những thông tin chưa được xác nhận bằng phán quyết.

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa tiếng Việt
逮捕たいほBắt giữ
容疑者ようぎしゃNghi phạm, người bị tình nghi
疑いうたがいNghi vấn, sự nghi ngờ
使用しようSử dụng
コカインコカインCocaine
麻薬まやくMa túy
麻薬取締法まやくとりしまりほうLuật kiểm soát ma túy
違反いはんVi phạm
警視庁けいしちょうSở Cảnh sát Thủ đô Tokyo
捜査そうさĐiều tra
捜査関係者そうさかんけいしゃNgười liên quan đến cuộc điều tra
取材しゅざいThu thập thông tin báo chí, phỏng vấn
明らかになるあきらかになるĐược làm rõ, được biết đến
明らかにするあきらかにするCông bố, làm rõ
検査けんさKiểm tra, xét nghiệm
陽性ようせいDương tính
反応はんのうPhản ứng
陽性反応ようせいはんのうPhản ứng dương tính
確認するかくにんするXác nhận, kiểm tra
逮捕容疑たいほようぎCáo buộc làm căn cứ bắt giữ
認否にんぴViệc thừa nhận hoặc phủ nhận cáo buộc
都内とないTrong phạm vi Tokyo
周辺しゅうへんKhu vực xung quanh
入手にゅうしゅCó được, thu nhận
入手ルートにゅうしゅルートNguồn, con đường có được
調べるしらべるĐiều tra, tìm hiểu
活動するかつどうするHoạt động
音楽活動おんがくかつどうHoạt động âm nhạc
ロックバンドロックバンドBan nhạc rock
ボーカルボーカルGiọng ca, ca sĩ chính
ミュージシャンミュージシャンNhạc sĩ, nghệ sĩ âm nhạc
世界的せかいてきMang tầm quốc tế, trên thế giới
息子むすこCon trai

Phân biệt 逮捕・起訴・有罪

逮捕(たいほ): Việc cảnh sát hoặc cơ quan có thẩm quyền bắt giữ một người theo các điều kiện pháp luật quy định.

起訴(きそ): Việc cơ quan công tố chính thức truy tố một người.

有罪(ゆうざい): Có tội, được xác định qua phán quyết của tòa án.

Trong bản tin này, JESSE được thông báo đã bị 逮捕. Không nên tự động chuyển cách diễn đạt sang 起訴 hoặc 有罪 khi chưa có thông tin tương ứng.

Phân biệt 容疑者・被告・犯人

容疑者(ようぎしゃ): Người bị nghi có liên quan đến một hành vi phạm pháp trong giai đoạn điều tra.

被告(ひこく): Bị cáo trong một vụ án hình sự, thường là người đã bị truy tố.

犯人(はんにん): Người thực hiện hành vi phạm tội. Cách dùng có tính xác quyết, vì vậy nên tránh dùng khi vụ việc mới ở giai đoạn nghi vấn.

Các cụm từ cần ghi nhớ

  • コカインを使用した疑い – Nghi sử dụng cocaine.
  • 警視庁に逮捕される – Bị cảnh sát Tokyo bắt giữ.
  • 麻薬取締法違反の疑い – Nghi vi phạm Luật Kiểm soát Ma túy.
  • 捜査関係者への取材で分かる – Được biết qua phỏng vấn nguồn tin điều tra.
  • 陽性反応が確認される – Có kết quả xác nhận phản ứng dương tính.
  • 認否を明らかにする – Công bố việc thừa nhận hay phủ nhận cáo buộc.
  • 入手ルートを調べる – Điều tra nguồn cung cấp.
  • ボーカルとして活動する – Hoạt động với vai trò ca sĩ chính.

4. Phân tích ngữ pháp lấy trực tiếp từ bản tin NHK

Ngữ pháp 1: ~の疑いで – Vì bị nghi, với nghi vấn

Trích tiêu đề: コカイン使用の疑いで逮捕

Dịch: Bị bắt vì nghi sử dụng cocaine.

Cấu trúc: Danh từ + の疑いで + động từ.

Giải thích: ~の疑いで diễn tả lý do một người bị điều tra hoặc bắt giữ. Mẫu này không khẳng định người đó đã phạm tội.

Ví dụ: 男性は詐欺の疑いで逮捕されました。

Dịch: Người đàn ông bị bắt vì nghi lừa đảo.

Ngữ pháp 2: ~として – Với cáo buộc, với lý do cho rằng

Trích bản tin: コカインを使用したとして

Dịch: Với cáo buộc đã sử dụng cocaine.

Cấu trúc: Mệnh đề thể thông thường + として.

Giải thích: Trong tin pháp luật, mẫu này có thể dẫn nội dung cáo buộc mà cơ quan điều tra sử dụng làm căn cứ cho một hành động. Cần phân biệt với danh từ + として, nghĩa là “với tư cách”.

Ví dụ: 不正に情報を入手したとして、男が逮捕されました。

Dịch: Một người đàn ông bị bắt với cáo buộc thu thập thông tin trái phép.

Ngữ pháp 3: ~ことが分かる – Được biết rằng, phát hiện ra rằng

Trích bản tin: 逮捕されたことが捜査関係者への取材で分かりました。

Dịch: Thông tin về việc bị bắt đã được biết qua phỏng vấn nguồn tin điều tra.

Cấu trúc: Mệnh đề thể thông thường + ことが分かる.

Giải thích: ~こと danh từ hóa sự việc, kết hợp 分かる để diễn đạt một thông tin đã được biết hoặc phát hiện.

Ví dụ: 調査で新しい事実があったことが分かりました。

Dịch: Qua điều tra, người ta phát hiện đã có một tình tiết mới.

Ngữ pháp 4: ~によりますと – Theo nguồn tin

Trích bản tin: 捜査関係者によりますと

Dịch: Theo các nguồn tin liên quan đến cuộc điều tra.

Cấu trúc: Danh từ chỉ nguồn tin + によりますと.

Giải thích: Đây là cách diễn đạt trang trọng trong bản tin truyền hình Nhật Bản, giúp người đọc biết nguồn cung cấp thông tin.

Ví dụ: 警察によりますと、事件の詳しい状況を調べています。

Dịch: Theo cảnh sát, các tình tiết cụ thể của vụ việc đang được điều tra.

Ngữ pháp 5: ~または – Hoặc

Trích bản tin: 都内またはその周辺で

Dịch: Tại Tokyo hoặc khu vực xung quanh.

Cấu trúc: Danh từ A + または + danh từ B.

Giải thích: または thường dùng trong văn bản trang trọng để đưa ra hai khả năng hoặc lựa chọn.

Ví dụ: 電話またはメールで連絡してください。

Dịch: Vui lòng liên hệ bằng điện thoại hoặc email.

Ngữ pháp 6: ~による – Do, được thực hiện bởi

Trích bản tin: 警視庁による検査で

Dịch: Trong cuộc kiểm tra do Sở Cảnh sát Thủ đô Tokyo thực hiện.

Cấu trúc: Danh từ + による + danh từ.

Giải thích: ~による dùng để chỉ tác nhân thực hiện, nguyên nhân hoặc phương thức của một sự việc.

Ví dụ: 専門家による調査が行われました。

Dịch: Một cuộc khảo sát do các chuyên gia thực hiện đã được tiến hành.

Ngữ pháp 7: ~されていません – Chưa được thực hiện hoặc công bố

Trích bản tin: 逮捕容疑についての認否は明らかにされていません。

Dịch: Việc thừa nhận hay phủ nhận cáo buộc dẫn đến bắt giữ vẫn chưa được công bố.

Giải thích: 明らかにされる là dạng bị động của 明らかにする. Phủ định ~ていません cho thấy đến thời điểm đưa tin, thông tin vẫn chưa được công bố.

Ví dụ: 事件の原因はまだ明らかにされていません。

Dịch: Nguyên nhân vụ việc vẫn chưa được công bố.

Ngữ pháp 8: ~など – Chẳng hạn như, cùng những vấn đề khác

Trích bản tin: コカインの入手ルートなどを調べています。

Dịch: Đang điều tra nguồn cung cấp cocaine và những vấn đề có liên quan.

Cấu trúc: Danh từ + など.

Giải thích: ~など nêu một hoặc nhiều ví dụ tiêu biểu, đồng thời cho biết nội dung được đề cập không nhất thiết là toàn bộ phạm vi.

Ví dụ: 警察は事件の原因や経緯などを調べています。

Dịch: Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân, diễn biến và những tình tiết khác của vụ việc.

5. Luyện đọc hiểu tiếng Nhật và FAQ

Câu hỏi đọc hiểu 1

質問: 逮捕されたミュージシャンの名前は何ですか。

答え: JESSEこと、マック・ファーデン・ジェシー・ソラト容疑者です。

Dịch: Nghệ sĩ bị bắt tên gì? – McFadden Jesse Sorato, hoạt động với nghệ danh JESSE.

Câu hỏi đọc hiểu 2

質問: JESSE容疑者は何歳ですか。

答え: 46歳です。

Dịch: JESSE bao nhiêu tuổi? – 46 tuổi.

Câu hỏi đọc hiểu 3

質問: JESSE容疑者は何を使用した疑いが持たれていますか。

答え: コカインを使用した疑いです。

Dịch: JESSE bị nghi sử dụng chất gì? – Cocaine.

Câu hỏi đọc hiểu 4

質問: いつ、どこで使用した疑いがありますか。

答え: 11月4日、東京都内またはその周辺です。

Dịch: Thời gian và địa điểm xảy ra hành vi bị nghi là khi nào, ở đâu? – Ngày 4/11 tại Tokyo hoặc khu vực lân cận.

Câu hỏi đọc hiểu 5

質問: 検査ではどのような反応が確認されましたか。

答え: コカインの陽性反応です。

Dịch: Kết quả kiểm tra ghi nhận phản ứng gì? – Phản ứng dương tính với cocaine.

Câu hỏi đọc hiểu 6

質問: 逮捕容疑についての認否は明らかになっていますか。

答え: いいえ、明らかにされていません。

Dịch: Việc nghi phạm thừa nhận hay phủ nhận cáo buộc đã được công bố chưa? – Chưa.

Câu hỏi đọc hiểu 7

質問: 警視庁は何を調べていますか。

答え: コカインの入手ルートなどです。

Dịch: Cảnh sát đang điều tra điều gì? – Nguồn cung cấp cocaine và các vấn đề liên quan.

FAQ: JESSE của RIZE bị bắt vì lý do gì?

JESSE bị Sở Cảnh sát Thủ đô Tokyo bắt giữ vì nghi sử dụng cocaine, với cáo buộc vi phạm Luật Kiểm soát Ma túy. Đây là thông tin điều tra được truyền thông Nhật Bản công bố ngày 7/11/2026, chưa phải phán quyết của tòa án.

FAQ: JESSE có thừa nhận sử dụng cocaine không?

Theo bản tin NHK và các nguồn báo chí được kiểm tra ngày 7/11, cảnh sát chưa công bố liệu JESSE có thừa nhận hay phủ nhận cáo buộc hay không.

FAQ: Kết quả xét nghiệm dương tính có nghĩa đã bị kết án?

Không. Kết quả kiểm tra là một phần thông tin trong quá trình điều tra. Việc kết luận trách nhiệm hình sự còn phụ thuộc vào các thủ tục tố tụng, chứng cứ và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

FAQ: JESSE là giọng ca ban nhạc nào?

JESSE được biết đến với vai trò giọng ca của RIZE và The BONEZ, hai ban nhạc rock tại Nhật Bản.

FAQ: Char có liên quan đến vụ điều tra không?

Bản tin chỉ nhắc đến Char nhằm giới thiệu mối quan hệ gia đình với JESSE. Không có thông tin trong bản tin cho thấy Char bị cáo buộc hoặc có liên quan đến hành vi đang điều tra.

FAQ: 逮捕容疑 và 認否 nghĩa là gì?

逮捕容疑(たいほようぎ) là cáo buộc làm căn cứ bắt giữ. 認否(にんぴ) là việc một người thừa nhận hoặc phủ nhận cáo buộc. Đây là hai thuật ngữ thường gặp trong các bản tin hình sự Nhật Bản.

FAQ: Bài này phù hợp với trình độ JLPT nào?

Bài phù hợp với N3–N2, đặc biệt người muốn luyện đọc tin tức pháp luật. Những cấu trúc cần ghi nhớ gồm ~の疑いで, ~として, ~ことが分かる, ~によりますと và ~されていません.

6. Đọc thêm tin tức pháp luật Nhật Bản

Để hiểu sự khác nhau giữa việc bị bắt và bị truy tố, người học có thể đọc bài Okinawa: Lính Mỹ bị truy tố trong vụ án tại Naha. Bài này giải thích thêm các từ 起訴, 容疑者, 被告 và 認否 trong ngữ cảnh pháp luật Nhật Bản.

Một bản tin khác sử dụng từ 逮捕 và 疑い là Nhóm người từ Đài Loan đến Nhật Bản bị bắt vì nghi liên quan hoạt động lừa đảo qua điện thoại. Người học có thể đối chiếu cách NHK nêu thông tin ban đầu khi chưa có kết luận xét xử.

Để phân biệt hành vi bắt giữ với khống chế một người tại hiện trường, hãy tham khảo bài Aichi: Người đàn ông cầm vật giống dao cố thủ tại nhà ở Tokai bị khống chế.

Người học muốn tìm hiểu thêm cách dùng として có thể đọc bài Ngữ pháp として – Với tư cách, dưới danh nghĩa. Lưu ý cách dùng danh từ + として trong bài ngữ pháp không hoàn toàn giống cấu trúc nêu cáo buộc trong bản tin JESSE.

Khám phá thêm các bản tin thời sự Nhật Bản có bản dịch tiếng Việt tại chuyên mục JPO Tin Tức.

7. Nguồn tin tham khảo

JPOONLINE biên tập nội dung nhằm phục vụ việc cập nhật tin tức và học tiếng Nhật. Những thông tin liên quan đến hành vi bị nghi vi phạm pháp luật được trình bày theo nguồn báo chí, không phải kết luận có tội. Nếu có kết quả điều tra, quyết định truy tố hoặc xét xử sau này, nội dung cần được cập nhật cùng thời điểm và nguồn xác nhận.

- Advertisement -
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
- Advertisment -

BÀI VIẾT YÊU THÍCH

Chữ 葬 ( Táng )

おり

Chữ 要 ( Yêu )

かろうじて

Chữ 示 ( Thị )

Chữ 絡 ( Lạc )

それでも

させる

はずみ